Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Scotland

Scotland

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-3
2-2
3-2
2-2
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
178.7 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$112.3K Giá trị trung bình
33.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Greig·Allen

Kết thúc cho mượn

31/12

Greig·Allen

Cho mượn

29/09

Scott Mercer

Ký hợp đồng

02/08

Declan Byrne

Thanh lý hợp đồng

30/06

Scott Mercer

Chuyển nhượng

31/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bonnyrigg
Sân vận động
New Dundas Park
Sức chứa
2640

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Mar, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT

21/03
FT

Celtic B

Celtic B

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

2 2
3 3
0 0

14/03
FT

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Hearts B

Hearts B

1 0
4 0
0 0

07/03
FT

Clydebank FC

Clydebank FC

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

4 1
5 1
4 1
Feb, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT

Scotland Lowland League Cup

HT
FT
Jan, 2026

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Dec, 2025

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Nov, 2025

Scottish Cup

HT
FT

29/11
FT

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Spartans

Spartans

1 2
1 2
5 5

Scottish Lowland Football League

HT
FT
Oct, 2025

Scottish Cup

HT
FT

25/10
Unknown

Cumbernauld Colts

Cumbernauld Colts

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

0 0
0 2
0 0

Scottish Lowland Football League

HT
FT

18/10
Unknown

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Clydebank FC

Clydebank FC

0 0
3 2
0 0

15/10
Unknown

Albion Rovers

Albion Rovers

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

0 0
0 3
0 0

04/10
Unknown

Hearts B

Hearts B

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

0 0
1 2
0 0

01/10
Unknown

Bo'ness United

Bo'ness United

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

0 0
1 1
0 0
Sep, 2025

Scottish Cup

HT
FT

27/09
Unknown

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Broxburn Athletic

Broxburn Athletic

0 0
2 1
0 0

Scottish Lowland Football League

HT
FT

20/09
Unknown

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Berwick Rangers

Berwick Rangers

0 0
3 4
0 0

06/09
Unknown

Tranent Juniors

Tranent Juniors

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

0 0
1 0
0 0

03/09
Unknown

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Albion Rovers

Albion Rovers

0 0
1 1
0 0
Aug, 2025

Scottish Lowland Football League

HT
FT

30/08
Unknown

Bonnyrigg Rose

Bonnyrigg Rose

Celtic B

Celtic B

0 0
5 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Jonny Stewart
Scotland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Michael Andrews
Scotland
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Kerr Young
Scotland
--

6

Alan Horne
Scotland
--

8

Jonathan Stewart
Scotland
--

5

Ewan Moyes
Scotland
--

16

Ross Archibald
Scotland
--

3

Neil Martyniuk
Scotland
--

2

Dean·Brett
Scotland
--

10

Lee Currie
Scotland
--

16

Jamie Docherty
Scotland
--

20

Robert Wilson
Scotland
$26K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

David Burrell
Scotland
--

19

Scott Gray
Scotland
--

11

Ross Gray
Scotland
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Wayne Mcintosh
Scotland
--

9

Kieran Mcgachie
Scotland
--

3

Jonny·Brown
Guatemala
--

14

George Hunter
Scotland
$48K

0

Kieran Mcgachie
Scotland
--

17

Jamie Devlin
Scotland
--

0

Billy King
Scotland
$175K

0

Kallum Higginbotham
England
$200K

0

Gregor Nicol
Scotland
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/29

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/02

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Chuyển nhượng

2024/01/27

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/11/03

Ký hợp đồng

Jan, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/13

Chuyển nhượng

Unknown

Aug, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/08/31

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/29

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Chuyển nhượng

2024/01/27

Ký hợp đồng

Nov, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/11/03

Ký hợp đồng

Aug, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/08/31

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/02

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/13

Chuyển nhượng

Unknown

Không có dữ liệu