Badak Lampung

Badak Lampung

Indonesia

Indonesia

0 Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
66 Cầu thủ
170.3 cm Chiều cao trung bình
30 Cầu thủ nước ngoài
$66.9K Giá trị trung bình
34.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Suhandi

Ký hợp đồng

31/08

Abdul Rahman·Lestaluhu

Thanh lý hợp đồng

31/12

Andre Agustiar Prakoso

Thanh lý hợp đồng

31/12

Kesuma Satria·Yudistira

Kết thúc cho mượn

30/12

Kesuma Satria·Yudistira

Cho mượn

22/09

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Yapen Islands Regency
Sân vận động
Stadion Marora
Sức chứa
10000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Sukasto Efendi
Indonesia
--

0

Setya Beny·Yoewanto
Indonesia
€75K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Bilibig Dian Mahrus
Indonesia
--

16

Sugiono Suihombing
Indonesia
--

23

Detius Muni
Indonesia
--

29

Yance Youwey
Indonesia
--

5

Henry Njobi Elad
Cameroon
--

5

Boman Bi Irie Aime
Ivory Coast
--

95

Kalvin Wopi
Indonesia
$50K

0

Monim Donni Haroid
Indonesia
--

0

M Zainal Haq
Indonesia
$75K

0

Jujun Saepuloh
Indonesia
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Abdi Gusti Wicahyono
Indonesia
--

19

Fred Ferdinando Mote
Indonesia
--

14

Ronaldo Meosido
Indonesia
$25K

6

Siaka Dembele
Ivory Coast
--

7

Paulus Hisage
Indonesia
--

21

Petrus Paitoni Towolom
Indonesia
--

0

Muhammad·Fahri
Indonesia
€10K

0

Billy Keraf
Indonesia
$105K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Yoksan Ama
Indonesia
--

25

Cornelis Sergius Geddy
Indonesia
--

92

Alex John Wayoi
Indonesia
--

97

Gama Imbiri
Indonesia
--

0

Anis Nabar
Indonesia
$170K

0

Raweyai Marten
Indonesia
--

5

Josua Merauje
Indonesia
$25K

6

Mesak Serfan
Indonesia
--

0

Fernando
Brazil
--

0

Wagsley
Brazil
--

0

Johan Yoga Utama
Indonesia
--

18

Hariyanto·Panto
Indonesia
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/31

Ký hợp đồng

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Thanh lý hợp đồng

2020/12/31

Thanh lý hợp đồng

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/22

Cho mượn

Mar, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/03/04

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/29

Ký hợp đồng

2020/02/18

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/22

Cho mượn

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/29

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

May, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/05/13

Ký hợp đồng

2019/05/09

Cho mượn

2019/05/03

Ký hợp đồng

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/12/31

Cho mượn

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/31

Ký hợp đồng

Dec, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/12/31

Thanh lý hợp đồng

2020/12/31

Thanh lý hợp đồng

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/03/04

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/18

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/09/01

Cho mượn

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/26

Ký hợp đồng

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu