Amkar Perm

Amkar Perm

Russia

Russia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

RUS D3A

Vòng 12

Các trận đấu liên quan

10/05
21:30

Dinamo Briansk

Dinamo Bryansk

Amkar Perm

Amkar Perm

RUS D3A

Silver 2nd Stage

16/05
17:00

Amkar Perm

Amkar Perm

Dynamo Kirov

Dynamo Kirov

RUS D3A

Silver 2nd Stage

20/05
17:00

Amkar Perm

Amkar Perm

Zenit 2 St. Petersburg

Zenit St Petersburg B

RUS D3A

Silver 2nd Stage

24/05
17:00

Tyumen

Tyumen

Amkar Perm

Amkar Perm

RUS D3A

Silver 2nd Stage

30/05
17:00

Amkar Perm

Amkar Perm

Kuban Krasnodar

PFK Kuban

RUS D3A

Silver 2nd Stage

5 trận gần nhất

2-0
0-0
3-2
4-0
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
177.8 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$144.5K Giá trị trung bình
26.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Artem Kotik

Kết thúc cho mượn

29/06

Soslan Takazov

Thanh lý hợp đồng

31/12

Artem Kotik

Cho mượn

14/08

Artem Kotik

Kết thúc cho mượn

14/07

Soslan Takazov

Ký hợp đồng

03/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1993
Thành phố
Perm
Sân vận động
Zvezda Stadium
Sức chứa
17000

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

17/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Amkar Perm

Amkar Perm

0 0
0 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

70

Anton Kazanskiy
Russia
$52K

10

Aleks·Radzhabov
Russia
--

45

Andrei Pridiuk
Russia
$210K

18

Daniil Promoshkin
Russia
--

6

Lev Tolkachev
Russia
€200K

77

Daniil Zuev
Russia
$97K

17

Danil Akhatov
Russia
€250K

39

Mikhail Rodin
Russia
--

14

Denis Chushyalov
Russia
€100K

19

Kirill Popov
€125K

88

Maksim Novikov
Russia
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/03

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/18

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/16

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/04

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/03

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/04

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/20

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/09

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

2017/06/30

Ký hợp đồng

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/18

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/16

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/23

Ký hợp đồng

2018/07/09

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

2018/06/30

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu