Al-Salmiya

Al-Salmiya

Kuwait

Kuwait

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-1
2-0
0-1
2-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
5 Cầu thủ
176 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$93K Giá trị trung bình
39 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Srđan Spiridonović

Ký hợp đồng

28/07

Srđan Spiridonović

Ký hợp đồng

30/01

Fahad Al Hajeri

Chuyển nhượng

31/12

Ismail Abdullatif

Chuyển nhượng

31/07

Ismail Abdullatif

Chuyển nhượng

Unknown

13/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1964
Thành phố
Al Salmiya
Sân vận động
Thamir Stadium
Sức chứa
16105

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Kuwaiti Premier League

HT
FT

07/02
FT

Al-Jahra

Al-Jahra

Al-Salmiya

Al-Salmiya

0 1
0 1
3 7

Kuwaiti Emir Cup

HT
FT

14/02
FT

Al-Salmiya

Al-Salmiya

Al-Salibikhaet

Al-Salibikhaet

0 0
2 1
10 3
Jan, 2026

Kuwaiti Super Cup

HT
FT

28/01
FT

Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

Al-Salmiya

Al-Salmiya

1 0
2 0
5 1

Kuwaiti Premier League

HT
FT

23/01
FT

Al-Salmiya

Al-Salmiya

Al-Ttadamon(KUW)

Al-Ttadamon(KUW)

3 0
3 1
4 5

14/01
FT

Al-Salmiya

Al-Salmiya

Al Naser SC

Al Naser SC

0 1
1 1
2 2

Kuwaiti Crown Prince Cup

HT
FT

06/01
FT

Al-Salmiya

Al-Salmiya

Al-Ttadamon(KUW)

Al-Ttadamon(KUW)

0 0
1 2
2 2
Dec, 2025

Kuwaiti Premier League

HT
FT

31/12
FT

Kazma

Kazma

Al-Salmiya

Al-Salmiya

1 0
1 1
1 7

17/12
FT

Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

Al-Salmiya

Al-Salmiya

0 1
1 1
10 7
Oct, 2025

Kuwaiti Premier League

HT
FT

27/10
Unknown

Al-Salmiya

Al-Salmiya

Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

0 0
0 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Musaed Al Enezi
Kuwait
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Faisal Al Enezi
Kuwait
$93K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Chuyển nhượng

Jul, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/07/31

Chuyển nhượng

Jan, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/01/13

Chuyển nhượng

Unknown

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Chuyển nhượng

Sep, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/09/30

Chuyển nhượng

Aug, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/08/31

Kết thúc cho mượn

Jul, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/07/31

Cho mượn

May, 2008

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2008/05/31

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Ký hợp đồng

Jan, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/01/13

Chuyển nhượng

Unknown

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Chuyển nhượng

Aug, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/08/31

Kết thúc cho mượn

May, 2008

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2008/05/31

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Chuyển nhượng

Jul, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/07/31

Chuyển nhượng

Sep, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/09/30

Chuyển nhượng

Jul, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/07/31

Cho mượn

Không có dữ liệu