Al Safa SC
Lebanon
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Tidiane Camara
2
Kiến tạo nhiều nhất
Mohammad Al Hayek
2
Vua phá lưới
Mohammad Al Hayek
6.6
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Lebanese champion
2015-2016
Lebanese champion
2012-2013
Lebanese cup winner
2012-2013
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
1948 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Beirut |
|
Sân vận động
|
Safa Stadium |
|
Sức chứa
|
4000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Cup
Lebanese Premier League
Lebanese Cup
Lebanese Premier League
AFC Challenge League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Cup
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Cup
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Lebanese Premier League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
FC Abdysh-Ata Kant |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
Paro FC |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Kuwait SC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Al Ansar SC |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Al Seeb SC |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Muras United FC |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Al-Arabi Club (KUW) |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Safa SC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
SP Falcons |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Ezra FC |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dewa United FC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Phnom Penh Crown FC |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Shan United |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Paro FC |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
FC Abdysh-Ata Kant |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Kuwait SC |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Al Seeb SC |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Al Ansar SC |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Arabi Club (KUW) |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Muras United FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Al Safa SC |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
SP Falcons |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Ezra FC |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dewa United FC |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Phnom Penh Crown FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
2 | -5 | 0 | |
| 4 |
Shan United |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Abdysh-Ata Kant |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Paro FC |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ansar SC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Al Kuwait SC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Al Seeb SC |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Safa SC |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Muras United FC |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Al-Arabi Club (KUW) |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
SP Falcons |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Ezra FC |
2 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phnom Penh Crown FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Dewa United FC |
1 | 4 | 3 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Shan United |
2 | -5 | 0 |
Qualified
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Lebanese champion
Lebanese cup winner
Eze Vincent Okeuhie
Nii Noye Narh