AFC Fylde
England
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Danny Mayor
10
Kiến tạo nhiều nhất
Danny Mayor
0
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Wesham |
|
Sân vận động
|
Mill Farm |
|
Sức chứa
|
6000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
English Conference North Division
English Conference North Division
English Conference North Division
English FA Trophy
English Conference North Division
English Conference North Division
English FA Trophy
English Conference North Division
English FA Trophy
English Conference North Division
English Conference North Division
English Conference North Division
English Conference North Division
English Conference North Division
English FA Trophy
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
46 | 61 | 100 | |
| 2 |
South Shields |
46 | 56 | 95 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
46 | 23 | 87 | |
| 4 |
Macclesfield Town |
46 | 13 | 79 | |
| 5 |
Buxton FC |
46 | 22 | 73 | |
| 6 |
Scarborough |
46 | 9 | 73 | |
| 7 |
Chester FC |
46 | 2 | 73 | |
| 8 |
Merthyr Town |
46 | 9 | 70 | |
| 9 |
Darlington |
46 | 10 | 69 | |
| 10 |
Spennymoor Town |
46 | -7 | 68 | |
| 11 |
AFC Telford United |
46 | 20 | 65 | |
| 12 |
Marine |
46 | -10 | 62 | |
| 13 |
Radcliffe Borough |
46 | -7 | 60 | |
| 14 |
Southport FC |
46 | -7 | 60 | |
| 15 |
Chorley FC |
46 | 1 | 57 | |
| 16 |
Worksop Town |
46 | -8 | 57 | |
| 17 |
Oxford City |
46 | -5 | 56 | |
| 18 |
Bedford Town |
46 | -11 | 53 | |
| 19 |
Kings Lynn |
46 | -8 | 52 | |
| 20 |
Hereford United |
46 | -15 | 52 | |
| 21 |
Curzon Ashton FC |
46 | -21 | 52 | |
| 22 |
Alfreton Town |
46 | -33 | 50 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
46 | -45 | 39 | |
| 24 |
Leamington |
46 | -49 | 29 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
23 | 36 | 56 | |
| 2 |
South Shields |
23 | 42 | 55 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
23 | 20 | 49 | |
| 4 |
Macclesfield Town |
23 | 12 | 42 | |
| 5 |
Scarborough |
23 | 6 | 39 | |
| 6 |
AFC Telford United |
23 | 17 | 39 | |
| 7 |
Chorley FC |
23 | 12 | 38 | |
| 8 |
Chester FC |
23 | 4 | 36 | |
| 9 |
Marine |
23 | 2 | 34 | |
| 10 |
Southport FC |
23 | 7 | 33 | |
| 11 |
Buxton FC |
23 | 8 | 32 | |
| 12 |
Merthyr Town |
23 | 4 | 32 | |
| 13 |
Darlington |
23 | 7 | 32 | |
| 14 |
Spennymoor Town |
23 | -4 | 32 | |
| 15 |
Radcliffe Borough |
23 | -7 | 32 | |
| 16 |
Worksop Town |
23 | 6 | 32 | |
| 17 |
Oxford City |
23 | 4 | 32 | |
| 18 |
Alfreton Town |
23 | -4 | 32 | |
| 19 |
Hereford United |
23 | 1 | 31 | |
| 20 |
Bedford Town |
23 | 3 | 30 | |
| 21 |
Kings Lynn |
23 | 0 | 25 | |
| 22 |
Curzon Ashton FC |
23 | -16 | 25 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
23 | -13 | 24 | |
| 24 |
Leamington |
23 | -15 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
23 | 25 | 44 | |
| 2 |
Buxton FC |
23 | 14 | 41 | |
| 3 |
South Shields |
23 | 14 | 40 | |
| 4 |
Kidderminster Harriers |
23 | 3 | 38 | |
| 5 |
Merthyr Town |
23 | 5 | 38 | |
| 6 |
Macclesfield Town |
23 | 1 | 37 | |
| 7 |
Chester FC |
23 | -2 | 37 | |
| 8 |
Darlington |
23 | 3 | 37 | |
| 9 |
Spennymoor Town |
23 | -3 | 36 | |
| 10 |
Scarborough |
23 | 3 | 34 | |
| 11 |
Marine |
23 | -12 | 28 | |
| 12 |
Radcliffe Borough |
23 | 0 | 28 | |
| 13 |
Southport FC |
23 | -14 | 27 | |
| 14 |
Kings Lynn |
23 | -8 | 27 | |
| 15 |
Curzon Ashton FC |
23 | -5 | 27 | |
| 16 |
AFC Telford United |
23 | 3 | 26 | |
| 17 |
Worksop Town |
23 | -14 | 25 | |
| 18 |
Oxford City |
23 | -9 | 24 | |
| 19 |
Bedford Town |
23 | -14 | 23 | |
| 20 |
Hereford United |
23 | -16 | 21 | |
| 21 |
Chorley FC |
23 | -11 | 19 | |
| 22 |
Alfreton Town |
23 | -29 | 18 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
23 | -32 | 15 | |
| 24 |
Leamington |
23 | -34 | 11 |
Minutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu
Kieran David Tyler Coates
Charlie Jolley
L. Thomas