AC Locri

AC Locri

Italy

Italy

0 Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
179.9 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$40.7K Giá trị trung bình
27.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Alessio Pipicella

Ký hợp đồng

13/07

Alessio Leveque

Ký hợp đồng

11/07

Marcus Molvadgaard

Thanh lý hợp đồng

30/06

Marcus Molvadgaard

Ký hợp đồng

31/01

Luciano Mazzone

Ký hợp đồng

07/11

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Locri
Sân vận động
Municipal Stadium Locri
Sức chứa
4500

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Serafino ianni
Italy
--

1

Federico Donini
Italy
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Vincenzo Aquino
Italy
€10K

3

Giordano Pantano
Italy
$50K

33

Nicola·Santella
Italy
€50K

18

Emanuele·Foti
Switzerland
--

19

Rocco scavone
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Andrea Palermo
Italy
--

39

Luciano Mazzone
Italy
$26K

57

Matteo Luigi Larosa
Italy
€50K

45

Mauro Marrazzo
Italy
--

29

Diego Simonetta
Italy
€25K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

91

Alessandro Ficara
Italy
€50K

9

Franco Carella
Argentina
--

99

Erwin Tiganj
Slovenia
$50K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/07

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/25

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/29

Ký hợp đồng

2023/12/16

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/07

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/14

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/25

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/29

Ký hợp đồng

2023/12/16

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/15

Ký hợp đồng

2022/07/14

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/02

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/07

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/07

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/14

Ký hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/04

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu