Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish U19 Youth League

Vòng 12

Các trận đấu liên quan

09/05
22:00

Horsens U19

Horsens U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Danish U19 Youth League

League

16/05
22:00

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

Danish U19 Youth League

League

23/05
22:00

Silkeborg U19

Silkeborg U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Danish U19 Youth League

League

30/05
22:00

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Randers Freja U19

Randers Freja U19

Danish U19 Youth League

League

5 trận gần nhất

1-2
0-2
2-1
1-1
3-1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Diesel Herrington

Ký hợp đồng

30/06

Jing Reec

Ký hợp đồng

30/06

Diesel Herrington

Chuyển nhượng

08/08

Frederik Ihler

Ký hợp đồng

30/06

Adam Daghim

Ký hợp đồng

03/04

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026
May, 2026

Danish U19 Youth League

HT
FT

01/05
FT

Vejle U19

Vejle U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

3 1
3 1
1 5
Apr, 2026

Danish U19 Youth League

HT
FT
Mar, 2026

Danish U19 Youth League

HT
FT

14/03
FT

Esbjerg U19

Esbjerg U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

0 2
0 4
0 0

07/03
FT

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Lyngby U19

Lyngby U19

3 1
5 3
0 0
Feb, 2026

Danish U19 Youth League

HT
FT
Dec, 2025

Danish U19 Youth League

HT
FT
Nov, 2025

Danish U19 Youth League

HT
FT

21/11
FT

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Silkeborg U19

Silkeborg U19

0 0
5 0
0 0

08/11
Unknown

Odense BK U19

Odense BK U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

0 0
2 1
0 0

01/11
Unknown

Lyngby U19

Lyngby U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

0 0
1 2
0 0
Oct, 2025

Danish U19 Youth League

HT
FT

24/10
Unknown

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Vejle U19

Vejle U19

0 0
2 1
0 0

18/10
Unknown

Midtjylland U19

Midtjylland U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

0 0
2 1
0 0

04/10
Unknown

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

0 0
2 1
0 0
Sep, 2025

Danish U19 Youth League

HT
FT

27/09
Unknown

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Brondby IF U19

Brondby IF U19

0 0
2 4
0 0

19/09
Unknown

Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

0 0
0 2
0 0

13/09
Unknown

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

0 0
2 2
0 0
Aug, 2025

Danish U19 Youth League

HT
FT

22/08
Unknown

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Esbjerg U19

Esbjerg U19

0 0
1 2
0 0

16/08
Unknown

Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

Horsens U19

Horsens U19

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

21 24 44
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

22 22 44
3
Odense BK U19

Odense BK U19

24 7 38
4
Brondby IF U19

Brondby IF U19

24 11 36
5
Vejle U19

Vejle U19

22 1 34
6
Silkeborg U19

Silkeborg U19

22 0 34
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

21 11 33
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

22 6 32
9
Esbjerg U19

Esbjerg U19

23 -4 30
10
Lyngby U19

Lyngby U19

22 -8 25
11
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

20 -3 24
12
Randers Freja U19

Randers Freja U19

22 -27 23
13
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

22 -18 22
14
Horsens U19

Horsens U19

21 -22 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

10 16 26
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

12 9 24
3
Silkeborg U19

Silkeborg U19

11 9 21
4
Odense BK U19

Odense BK U19

12 6 20
5
Esbjerg U19

Esbjerg U19

11 2 18
6
Vejle U19

Vejle U19

11 2 17
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

11 5 17
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

11 2 17
9
Brondby IF U19

Brondby IF U19

12 6 16
10
Randers Freja U19

Randers Freja U19

12 -11 14
11
Lyngby U19

Lyngby U19

10 -3 11
12
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

9 -3 11
13
Horsens U19

Horsens U19

10 -9 11
14
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

12 -12 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

10 13 20
2
Brondby IF U19

Brondby IF U19

12 5 20
3
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

11 8 18
4
Odense BK U19

Odense BK U19

12 1 18
5
Vejle U19

Vejle U19

11 -1 17
6
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

10 6 16
7
Midtjylland U19

Midtjylland U19

11 4 15
8
Lyngby U19

Lyngby U19

12 -5 14
9
Silkeborg U19

Silkeborg U19

11 -9 13
10
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

11 0 13
11
Esbjerg U19

Esbjerg U19

12 -6 12
12
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

10 -6 12
13
Randers Freja U19

Randers Freja U19

10 -16 9
14
Horsens U19

Horsens U19

11 -13 8
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Niki Zimling
Denmark
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/08

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Apr, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/04/03

Ký hợp đồng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/17

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Ký hợp đồng

2020/07/31

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/08

Chuyển nhượng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Ký hợp đồng

2020/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Nov, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/11/25

Chuyển nhượng

Jan, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/01/26

Cho mượn

Dec, 2007

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2007/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2007

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2007/08/10

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Apr, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/04/03

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/17

Ký hợp đồng

May, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/05/14

Chuyển nhượng

May, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/05/04

Kết thúc cho mượn

Jun, 2009

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2009/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2008

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2008/12/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu