7 de Abril U20
Brazil
5 trận gần nhất
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Brazilian U20 Carioca Championship
Brazilian Campeonato Acreano
Brazilian Youth Championship
Brazilian Youth Championship
Brazilian Youth Championship
Brazilian Youth Championship
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galvez AC |
8 | 9 | 17 | |
| 2 |
Humaita AC |
8 | 12 | 16 | |
| 3 |
Santa Cruz AC |
8 | 8 | 14 | |
| 4 |
Rio Branco AC |
8 | 5 | 14 | |
| 5 |
Independencia |
7 | -2 | 7 | |
| 6 |
Vasco AC |
7 | -5 | 5 | |
| 7 |
Senador Guiomard |
7 | -5 | 5 | |
| 8 |
Sao Francisco AC |
7 | -22 | 4 |
Semifinal
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Cruz AC |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Humaita AC |
4 | 8 | 8 | |
| 3 |
Galvez AC |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Rio Branco AC |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Vasco AC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Senador Guiomard |
4 | -4 | 2 | |
| 7 |
Independencia |
4 | -5 | 1 | |
| 8 |
Sao Francisco AC |
3 | -8 | 1 |
Semifinal
Degrade Team
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu