Yuto Fujita 44’
89’ Thijs amerongen van
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
36%
64%
1
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yuto Fujita
Thijs amerongen van
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Belmore Sports Ground |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Sydney, Australia |
Trận đấu tiếp theo
23/05
13:00
Sutherland Sharks
NWS Spirit FC
15/05
16:30
Sydney Fc Youth
Sydney Olympic
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
APIA Leichhardt Tigers |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
Marconi Stallions |
14 | 19 | 34 | |
| 3 |
Sydney United 58 FC |
14 | 15 | 34 | |
| 4 |
Rockdale City Suns |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
Wollongong Wolves |
14 | 2 | 25 | |
| 6 |
Spirit FC |
14 | 0 | 21 | |
| 7 |
Sydney FC Youth |
14 | 0 | 18 | |
| 8 |
Western Sydney Wanderers Youth |
14 | 4 | 17 | |
| 9 |
Sutherland Sharks |
14 | -1 | 16 | |
| 10 |
St George Saints |
14 | -7 | 16 | |
| 11 |
Manly United |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
SD Raiders FC |
14 | -9 | 15 | |
| 13 |
University NSW |
14 | -3 | 13 | |
| 14 |
Blacktown City Demons |
14 | -5 | 13 | |
| 15 |
St George City FA |
14 | -13 | 13 | |
| 16 |
Sydney Olympic |
14 | -18 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
APIA Leichhardt Tigers |
8 | 13 | 24 | |
| 2 |
Sydney United 58 FC |
9 | 12 | 22 | |
| 3 |
Rockdale City Suns |
8 | 6 | 15 | |
| 4 |
Wollongong Wolves |
7 | 3 | 14 | |
| 5 |
Marconi Stallions |
4 | 11 | 12 | |
| 6 |
Spirit FC |
7 | -2 | 12 | |
| 7 |
Sydney FC Youth |
7 | 0 | 11 | |
| 8 |
Manly United |
6 | 5 | 11 | |
| 9 |
St George City FA |
8 | -4 | 11 | |
| 10 |
University NSW |
6 | 6 | 10 | |
| 11 |
Sutherland Sharks |
7 | 1 | 9 | |
| 12 |
St George Saints |
6 | -2 | 9 | |
| 13 |
SD Raiders FC |
8 | -4 | 8 | |
| 14 |
Blacktown City Demons |
7 | -3 | 7 | |
| 15 |
Western Sydney Wanderers Youth |
6 | 0 | 5 | |
| 16 |
Sydney Olympic |
8 | -10 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marconi Stallions |
10 | 8 | 22 | |
| 2 |
Sydney United 58 FC |
5 | 3 | 12 | |
| 3 |
Western Sydney Wanderers Youth |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
APIA Leichhardt Tigers |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Wollongong Wolves |
7 | -1 | 11 | |
| 6 |
Rockdale City Suns |
6 | 0 | 10 | |
| 7 |
Spirit FC |
7 | 2 | 9 | |
| 8 |
Sydney FC Youth |
7 | 0 | 7 | |
| 9 |
Sutherland Sharks |
7 | -2 | 7 | |
| 10 |
St George Saints |
8 | -5 | 7 | |
| 11 |
SD Raiders FC |
6 | -5 | 7 | |
| 12 |
Blacktown City Demons |
7 | -2 | 6 | |
| 13 |
Manly United |
8 | -11 | 4 | |
| 14 |
University NSW |
8 | -9 | 3 | |
| 15 |
Sydney Olympic |
6 | -8 | 3 | |
| 16 |
St George City FA |
6 | -9 | 2 |
Không có dữ liệu
Sydney Olympic
Đối đầu
Sutherland Sharks
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu