Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
6
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảchidera nwoga
tom lucky
Emmanuel Agbor
Titas milasius
faustas steponavicius
Nojus Stankevicius
Danielius jarasius
Marko Mandić
yusuke omori
Ibrahima Seck
ugnius vaitiekaitis
chidera nwoga
Lazar vukovic
Titas milasius
yusuke omori
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
18:15
Suduva
Kauno Zalgiris
16/05
21:00
Hegelmann Litauen
Suduva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
13 | 24 | 30 | |
| 2 |
Dziugas Telsiai |
13 | 5 | 24 | |
| 3 |
Transinvest |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
13 | 9 | 19 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Suduva |
13 | 6 | 18 | |
| 7 |
FK Panevezys |
13 | -9 | 14 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
13 | -8 | 13 | |
| 9 |
Siauliai |
13 | -11 | 12 | |
| 10 |
FK Riteriai |
13 | -31 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suduva |
7 | 9 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
7 | 5 | 11 | |
| 4 |
Hegelmann Litauen |
8 | 1 | 11 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Dziugas Telsiai |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
FK Panevezys |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
6 | 11 | 16 | |
| 2 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 3 |
Transinvest |
7 | 7 | 13 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | 4 | 9 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
7 | -3 | 5 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
7 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
egor glushach |
|
6 |
| 3 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 4 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 5 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Suduva
Đối đầu
Siauliai
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu