Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
22:00
Inter Bratislava
Dukla Banska Bystrica
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
29 | 37 | 66 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
29 | 12 | 49 | |
| 3 |
Tatran LM |
29 | 9 | 48 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
29 | 13 | 45 | |
| 5 |
OFK Malzenice |
29 | 5 | 44 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
29 | 8 | 43 | |
| 7 |
FK Pohronie |
29 | 11 | 41 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
29 | -2 | 40 | |
| 9 |
Inter Bratislava |
29 | -2 | 39 | |
| 10 |
STK Samorin |
29 | -4 | 35 | |
| 11 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
29 | -11 | 34 | |
| 12 |
Slavia TU Kosice |
29 | -12 | 32 | |
| 13 |
Povazska Bystrica |
29 | -12 | 30 | |
| 14 |
MSK Zilina B |
29 | -20 | 30 | |
| 15 |
MSK Puchov |
29 | -16 | 29 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
29 | -16 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tatran LM |
15 | 16 | 35 | |
| 2 |
Dukla Banska Bystrica |
14 | 20 | 33 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
15 | 8 | 30 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
FK Pohronie |
14 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Slovan Bratislava B |
15 | 10 | 26 | |
| 8 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
15 | 4 | 25 | |
| 9 |
Slavia TU Kosice |
16 | 4 | 24 | |
| 10 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
14 | -1 | 23 | |
| 11 |
Inter Bratislava |
14 | 4 | 22 | |
| 12 |
MSK Puchov |
14 | -1 | 19 | |
| 13 |
MSK Zilina B |
14 | -6 | 18 | |
| 14 |
Stara Lubovna |
14 | 4 | 18 | |
| 15 |
Povazska Bystrica |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
STK Samorin |
14 | -2 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
15 | 17 | 33 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
14 | 8 | 24 | |
| 3 |
STK Samorin |
15 | -2 | 19 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
14 | -2 | 17 | |
| 5 |
Inter Bratislava |
15 | -6 | 17 | |
| 6 |
FC Artmedia Petrzalka |
15 | 0 | 16 | |
| 7 |
OFK Malzenice |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
14 | -12 | 14 | |
| 9 |
Tatran LM |
14 | -7 | 13 | |
| 10 |
FK Pohronie |
15 | -5 | 13 | |
| 11 |
Povazska Bystrica |
14 | -11 | 13 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
15 | -14 | 12 | |
| 13 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
15 | -10 | 11 | |
| 14 |
MSK Puchov |
15 | -15 | 10 | |
| 15 |
Slavia TU Kosice |
13 | -16 | 8 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
15 | -20 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylvester Jacob |
|
17 |
| 2 |
Alexej maros |
|
14 |
| 3 |
Matej Franko |
|
10 |
| 4 |
herve hiba |
|
10 |
| 5 |
Tibor Slebodnik |
|
10 |
| 6 |
Tobias Divis |
|
10 |
| 7 |
Jozef Špyrka |
|
10 |
| 8 |
Filip Balaj |
|
9 |
| 9 |
Viktor sliacky |
|
8 |
| 10 |
David bukovsky |
|
6 |
STK Samorin
Đối đầu
Inter Bratislava
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu