Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
30 | 54 | 74 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 68 | |
| 3 |
FC Struga |
30 | 44 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 53 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
30 | 7 | 41 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
30 | -13 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
30 | -5 | 39 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
30 | -15 | 36 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
30 | -9 | 33 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 30 | |
| 11 |
Rabotnicki Skopje |
30 | -18 | 29 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 31 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 21 | 32 | |
| 3 |
Sileks |
16 | 22 | 30 | |
| 4 |
FC Struga |
16 | 23 | 29 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
16 | -6 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
16 | 4 | 21 | |
| 7 |
KF Arsimi |
14 | 1 | 21 | |
| 8 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
14 | 3 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
14 | 0 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -6 | 17 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
14 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -40 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 23 | 36 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 16 | 36 | |
| 3 |
FC Struga |
14 | 21 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
FK Bashkimi |
14 | -7 | 18 | |
| 8 |
KF Arsimi |
16 | -6 | 18 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
16 | -9 | 15 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
16 | -17 | 11 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -55 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
10 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
| 9 |
miguel pires |
|
8 |
Sileks
Đối đầu
KF Arsimi
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu