1 3

Kết thúc

Jamie Atangana 90’+2

40’ Elmin Rastoder

47’ Marco Burki

88’ Nils·Reichmuth

Tỷ lệ kèo

1

401

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Servette

49%

Thun

51%

2 Sút trúng đích 6

5

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
40’
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Timothé Cognat

41’
45’

Justin·Roth

Valmir Matoshi

0-2
47’
Marco Burki

Marco Burki

50’

Jan Bamert

Ablie Jallow

Jérémy Guillemenot

57’

Ablie Jallow

66’

Ablie Jallow

67’
69’

Franz-Ethan Meichtry

Kastriot Imeri

Lamine Fomba

Miroslav Stevanović

71’
81’

Nils·Reichmuth

Elmin Rastoder

Thomas Lopes

Houboulang Mendes

83’
0-3
88’
Nils·Reichmuth

Nils·Reichmuth

88’

Noah Manuel Rupp

Leonardo Bertone

89’

Marco Burki

Bradley Mazikou

90’

Jamie Atangana

90’
91’

Marco Burki

Jamie Atangana

Phạt đền

92’

Steve Rouiller

96’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Geneve
Sức chứa
30,084
Địa điểm
Geneva, Switzerland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Servette

49%

Thun

51%

0 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 6
10 Đá phạt 10
39 Phá bóng 35
8 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 2
341 Đường chuyền 367
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Servette

1

Thun

3

2 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

341 Đường chuyền 367
238 Độ chính xác chuyền bóng 258
6 Đường chuyền quyết định 12
27 Tạt bóng 15
4 Độ chính xác tạt bóng 4
109 Chuyền dài 101
23 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 89
44 Tranh chấp thắng 44
9 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 7
39 Phá bóng 35

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 170

Kiểm soát bóng

Servette

48%

Thun

52%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
29 Phá bóng 14
159 Đường chuyền 178
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Servette

0

Thun

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

159 Đường chuyền 178
1 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 7
29 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Servette

54%

Thun

46%

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 21
0 Việt vị 2
182 Đường chuyền 189
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Servette

1

Thun

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

182 Đường chuyền 189
5 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 0
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Servette

Đối đầu

Thun

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

401
51
1
26
18.5
1.01
31.28
8.62
1.07
56
21
1.01
250
9.4
1.01
2
3.65
2.84
151
151
1.01
91
19
1.01
61
12
1
60
22
1.01
250
9.4
1.01
18
9.2
1.09
15.8
8.1
1.11
426
276
1.01
21
9
1.09
25.68
9.32
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.37
-0.25 0.36
+0.25 2.08
+0.5 1.3
-0.5 0.55
-0.25 0.45
+0.25 1.81
+0.5 1
-0.5 0.78
+0.25 0.77
-0.25 0.84
-0.25 0.36
+0.25 2.1
0 1.82
0 0.39
+0.5 1.15
-0.5 0.7
0 2
0 0.4
0 1.72
0 0.48
-0.25 0.42
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 1.85
-0.25 0.37
+0.25 2.12
-0.25 0.38
+0.25 2.11

Xỉu

Tài

U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.31
O 3.5 2.32
U 3.25 0.75
O 3.25 1.04
U 2.5 0.33
O 2.5 1.87
U 2.5 0.39
O 2.5 2
U 2.75 0.8
O 2.75 0.92
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.33
O 3.5 2.1
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.27
O 3.5 2.4
U 3.5 0.3
O 3.5 2.43
U 3.5 0.33
O 3.5 2.43
U 2.5 0.41
O 2.5 1.88
U 3.5 0.29
O 3.5 2.49
U 3.5 0.32
O 3.5 2.38
U 3.5 0.36
O 3.5 2.2

Xỉu

Tài

U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 10.5 1
O 10.5 0.62
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 1.16
O 9.5 0.64
U 10 1.78
O 10 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.