Soufiane Hetli 45’

Jeff Hardeveld 59’

52’ Alfons Sampsted

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

19

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SC Telstar

63%

Go Ahead Eagles

37%

3 Sút trúng đích 4

2

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
1-0
Soufiane Hetli

Soufiane Hetli

45’
1-0
45’

Aske Emil Berg Adelgaard

Dean Ruben James

Adil Lechkar

Gerald Alders

45’
1-1
52’
Alfons Sampsted

Alfons Sampsted

Jochem Ritmeester Van De Kamp

57’

Jeff Hardeveld

Phạt đền

59’

Nigel Ogidi Nwankwo

Tyrese Noslin

62’
64’

Julius Dirksen

Jakob Breum

74’

Finn Stokkers

Melle Meulensteen

Dylan Mertens

S. van Duijn

81’
91’

Julius Dirksen

Guus Offerhaus

92’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
SC Telstar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Go Ahead Eagles
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sportpark Schoonenberg
Sức chứa
4,200
Địa điểm
Velsen, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SC Telstar

63%

Go Ahead Eagles

37%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 4
6 Đá phạt 1
33 Phá bóng 31
11 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
305 Đường chuyền 424
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Telstar

2

Go Ahead Eagles

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

305 Đường chuyền 424
201 Độ chính xác chuyền bóng 333
6 Đường chuyền quyết định 13
14 Tạt bóng 27
4 Độ chính xác tạt bóng 7
104 Chuyền dài 94
28 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
43 Tranh chấp thắng 40
13 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 8
33 Phá bóng 31

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

SC Telstar

63%

Go Ahead Eagles

37%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 19
172 Đường chuyền 212

Bàn thắng

SC Telstar

1

Go Ahead Eagles

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

172 Đường chuyền 212
6 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

SC Telstar

63%

Go Ahead Eagles

37%

2 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
124 Đường chuyền 212
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Telstar

1

Go Ahead Eagles

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

124 Đường chuyền 212
0 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

92'

90'+2'Guus Offerhaus (SC Telstar) Yellow Card at 92'.

SC Telstar

91'

90'+1'Julius Dirksen (Go Ahead Eagles) Yellow Card at 91'.

Go Ahead Eagles

81'

81'Dylan Mertens (SC Telstar) Substitution at 81'.

SC Telstar

74'

74'Thibo Baeten (Go Ahead Eagles) Substitution at 74'.

Go Ahead Eagles

65'

65'Richonell Margaret (Go Ahead Eagles) Substitution at 65'.

Go Ahead Eagles

62'

62'Nigel Ogidi Nwankwo (SC Telstar) Substitution at 62'.

SC Telstar

59'

59'Jeff Hardeveld (SC Telstar) Penalty - Scored at 59'.

SC Telstar

52'

52'Alfons Sampsted (Go Ahead Eagles) Goal at 52'.

Go Ahead Eagles

45'

45'Aske Adelgaard (Go Ahead Eagles) Substitution at 45'.

Go Ahead Eagles

45'

45'Adil Lechkar (SC Telstar) Substitution at 45'.

SC Telstar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Netherlands KNVB Cup Đội bóng G
1
Troy Parrott

Troy Parrott

AZ Alkmaar 5
2
Milan Zonneveld

Milan Zonneveld

SC Telstar 5
3
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 4
4
Ebi Willemsen

Ebi Willemsen

Rohda Raalte 4
5
Sebastiaan van Bakel

Sebastiaan van Bakel

De Treffers 3
6
Jacob Trenskow

Jacob Trenskow

SC Heerenveen 3
7
Ajdin Hrustic

Ajdin Hrustic

Heracles Almelo 3
8
Pieter Thomas Veenstra

Pieter Thomas Veenstra

Sparta Nijkerk 3
9
Willem den Dekker

Willem den Dekker

De Treffers 3
10
Esmir Bajraktarevic

Esmir Bajraktarevic

PSV Eindhoven 3

SC Telstar

Đối đầu

Go Ahead Eagles

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SC Telstar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Go Ahead Eagles
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
19
501
1.01
15
36
1.26
4.08
22.51
1.02
11
56
1.12
5.8
93
2.4
3.5
2.35
1.55
3.25
6.5
1.01
15
36
1.1
7
41
1.04
11
100
1.11
5.9
101
1.09
6.2
105
1.04
11.6
26
1.01
14
217
1.01
15
36
1.25
4.37
28.36
1.06
6.1
200

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 1.49
0 0.59
0 0.94
0 0.84
0 0.92
0 0.7
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 1.29
0 0.65
0 0.95
0 0.75
-0.25 0.82
+0.25 1.11
0 1.47
0 0.6
+0.25 8.3
-0.25 0.02
-0.25 0.08
+0.25 5.95
-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 1.46
0 0.55
+1 1.39
-1 0.52

Xỉu

Tài

U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.72
O 3.5 1.09
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 2.75 0.96
O 2.75 0.76
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.02
O 3.5 7.7
U 3.5 0.29
O 3.5 2.5
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 4.5 0.35
O 4.5 2.22
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.5 0.05
O 3.5 7.55
U 3.5 0.01
O 3.5 9.09
U 3.5 0.23
O 3.5 3.16
U 3.75 0.23
O 3.75 2.65

Xỉu

Tài

U 5.5 0.61
O 5.5 1.2
U 9.5 1.1
O 9.5 0.67
U 6 0.9
O 6 0.8
U 6.5 0.57
O 6.5 1.3
U 5.5 0.71
O 5.5 1.07
U 5.5 0.75
O 5.5 1.07
U 6 0.96
O 6 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.