2 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rustaq SC

41%

Ibri SCC

59%

6 Sút trúng đích 3

3

5

2

3

Đối đầu

Xem tất cả
Rustaq SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ibri SCC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Ibri SCC

24

-21

20

14

Rustaq SC

24

-21

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rustaq Sports complex
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Rustaq, Oman

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rustaq SC

41%

Ibri SCC

59%

6 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rustaq SC

44%

Ibri SCC

56%

2 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rustaq SC

38%

Ibri SCC

62%

4 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Seeb SC

Al Seeb SC

23 35 60
2
Al-Shabab SC (Seeb)

Al-Shabab SC (Seeb)

23 25 50
3
Al-Nasr(OMA)

Al-Nasr(OMA)

23 11 46
4
Al Nahda SC

Al Nahda SC

23 14 44
5
Sohar SC

Sohar SC

23 8 36
6
Bahla SC

Bahla SC

23 7 34
7
Oman Club

Oman Club

22 -1 33
8
Sur SC

Sur SC

24 -4 28
9
Smail

Smail

22 -13 22
10
Saham SC

Saham SC

23 -21 22
11
Dhofar SCSC

Dhofar SCSC

23 -8 21
12
Al Khaboura SC

Al Khaboura SC

24 -11 21
13
Ibri SCC

Ibri SCC

24 -21 20
14
Rustaq SC

Rustaq SC

24 -21 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Seeb SC

Al Seeb SC

12 15 30
2
Al-Shabab SC (Seeb)

Al-Shabab SC (Seeb)

12 12 27
3
Al-Nasr(OMA)

Al-Nasr(OMA)

12 8 27
4
Al Nahda SC

Al Nahda SC

11 9 23
5
Sohar SC

Sohar SC

12 3 19
6
Oman Club

Oman Club

11 1 19
7
Sur SC

Sur SC

12 3 19
8
Bahla SC

Bahla SC

11 6 17
9
Dhofar SCSC

Dhofar SCSC

11 0 15
10
Saham SC

Saham SC

11 -11 10
11
Smail

Smail

11 -13 7
12
Rustaq SC

Rustaq SC

12 -8 7
13
Al Khaboura SC

Al Khaboura SC

12 -11 6
14
Ibri SCC

Ibri SCC

12 -14 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Seeb SC

Al Seeb SC

11 20 30
2
Al-Shabab SC (Seeb)

Al-Shabab SC (Seeb)

11 13 23
3
Al Nahda SC

Al Nahda SC

12 5 21
4
Al-Nasr(OMA)

Al-Nasr(OMA)

11 3 19
5
Sohar SC

Sohar SC

11 5 17
6
Bahla SC

Bahla SC

12 1 17
7
Ibri SCC

Ibri SCC

12 -7 16
8
Smail

Smail

11 0 15
9
Al Khaboura SC

Al Khaboura SC

12 0 15
10
Oman Club

Oman Club

11 -2 14
11
Saham SC

Saham SC

12 -10 12
12
Sur SC

Sur SC

12 -7 9
13
Rustaq SC

Rustaq SC

12 -13 7
14
Dhofar SCSC

Dhofar SCSC

12 -8 6

Không có dữ liệu

Rustaq SC

Đối đầu

Ibri SCC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rustaq SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ibri SCC
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
101
1.01
13.5
16.5
2.75
3.05
2.44
1.01
34
91
1.01
7.9
200
1.01
61
151
1.02
17
34
1
12
56
1.01
23
75
1.01
7.9
200
1
9.2
50
1.39
4.01
7.45
2.75
3.15
2.4
1.42
3.57
9.12

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.77
0 1.08
0 0.74
0 1.04
0 0.8
0 1.02
0 0.78
0 0.98
0 0.75
0 1.08
0 0.76
0 1.04
0 0.8
0 1.03
0 0.79
0 0.95
0 0.71
0 0.91
0 0.87

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.5 0.2
O 2.5 2.5
U 2.25 0.72
O 2.25 0.96
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.15
O 2.5 3.7
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.5 0.09
O 2.5 3.2
U 2.5 0.3
O 2.5 2.35
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.19
O 2.5 3.03
U 2.5 0.13
O 2.5 3.03
U 2.25 0.75
O 2.25 0.9
U 2.5 0.25
O 2.5 2.77

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 8 1.05
O 8 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.