1’ Nathan-Dylan Saliba
45’+2 Tristan Degreef
47’ Nathan De Cat
45’+4 Tristan Degreef
84’ Ludwig Augustinsson
84’ Christopher Scott
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
5
10
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nathan-Dylan Saliba
Gyrano Kerk
Christopher Scott
Anthony Valencia
Boubakar Kouyate
Tristan Degreef
Nathan De Cat
Tristan Degreef
Tristan Degreef
Youssef Hamdaoui
Thibo Somers
Enric Llansana
Nathan De Cat
Ludwig Augustinsson
Ilay Camara
Marwan Al-Sahafi
Dennis Praet
Ludwig Augustinsson
Christopher Scott
Danylo Sikan
Adriano Bertaccini
Yuto Tsunashima
Zeno Van Den Bosch
Ludwig Augustinsson
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
14/05
20:00
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gyrano Kerk |
|
4 |
| 2 |
Promise Emmanuel David |
|
3 |
| 3 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
3 |
| 4 |
Sory Kaba |
|
3 |
| 5 |
Pape Moussa Fall |
|
3 |
| 6 |
Parfait Guiagon |
|
3 |
| 7 |
Jordan Attah Kadiri |
|
2 |
| 8 |
Siebe Van Der Heyden |
|
2 |
| 9 |
Thorgan Hazard |
|
2 |
| 10 |
Matisse Samoise |
|
1 |
Royal Antwerp
Đối đầu
Anderlecht
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu