33’ Jacob MacIntyre
83’ Taylor Steven
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
5
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jacob MacIntyre
Alex Iacovitti
Thomas O'Brien
Jacob MacIntyre
Gary Mackay Steven
Ryan Duncan
Dylan Smith
Alex Iacovitti
Taylor Steven
Kieran Phillips
Ronan Chapman Hale
Nikolay Todorov
Gavin Reilly
Aaron Muirhead
Taylor Steven
A. Pettifer
Findlay Marshall
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Global Energy Stadium |
|---|---|
|
|
6,541 |
|
|
Dingwall, Scotland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
36 | 42 | 77 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
36 | 17 | 66 | |
| 3 |
Arbroath |
36 | 2 | 52 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
36 | 11 | 51 | |
| 5 |
Raith Rovers |
36 | 1 | 45 | |
| 6 |
Queen's Park |
36 | -13 | 41 | |
| 7 |
Ayr United |
36 | -9 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
36 | -16 | 38 | |
| 9 |
Airdrie United |
36 | -14 | 36 | |
| 10 |
Ross County |
36 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
18 | 18 | 42 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
18 | 26 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
18 | 7 | 32 | |
| 4 |
Raith Rovers |
18 | 12 | 30 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
18 | 5 | 26 | |
| 6 |
Greenock Morton |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Queen's Park |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
Ross County |
18 | -4 | 21 | |
| 9 |
Ayr United |
18 | -5 | 19 | |
| 10 |
Airdrie United |
18 | -8 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
18 | 16 | 38 | |
| 2 |
Dunfermline Athletic |
18 | 6 | 25 | |
| 3 |
Partick Thistle FC |
18 | -1 | 24 | |
| 4 |
Arbroath |
18 | -5 | 20 | |
| 5 |
Ayr United |
18 | -4 | 20 | |
| 6 |
Queen's Park |
18 | -9 | 19 | |
| 7 |
Airdrie United |
18 | -6 | 19 | |
| 8 |
Raith Rovers |
18 | -11 | 15 | |
| 9 |
Greenock Morton |
18 | -13 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
18 | -17 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Euan Henderson |
|
10 |
| 6 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Jack Hamilton |
|
7 |
Ross County
Đối đầu
Arbroath
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu