Simen Bolkan Nordli 33’
David Duris 37’
David Duris 55’
Simen Bolkan Nordli 59’
Dino Islamović 67’
Emil Konradsen Ceide 95’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
5
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Simen Bolkan Nordli
David Duris
Marko Farji
Bent Sormo
Fredrik Kristensen Dahl
David Duris
Jesper Taaje
Simen Bolkan Nordli
Aslak Fonn Witry
Jonas Sogaard Mortensen
Dino Islamović
Erlend Dahl Reitan
Tobias Solheim Dahl
Elias Vullum Slørdal
Simen Bolkan Nordli
Ole Kristian Enersen
Marcus Johanson Mehnert
Ole Christian Hammerfjell Saeter
Jesper Reitan Sunde
Mats Spiten
Gustav Wikheim
Andreas Heredia Randen
Alie Conteh
Emil Konradsen Ceide
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Lerkendal Stadion |
|---|---|
|
|
21,421 |
|
|
Trondheim, Norway |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Daniel Seland Karlsbakk |
|
18 |
| 2 |
Kasper Hogh |
|
17 |
| 3 |
Stefán Ingi Sigurdarson |
|
15 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
14 |
| 5 |
Dino Islamović |
|
14 |
| 6 |
Leltsin Jeronimo Semedo Camoes |
|
13 |
| 7 |
Elias Sörensen |
|
12 |
| 8 |
Kristian Stromland Lien |
|
11 |
| 9 |
Zlatko Tripić |
|
11 |
| 10 |
Marko Farji |
|
9 |
Rosenborg
Đối đầu
Stromsgodset
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu