3 2

Kết thúc

Tiago Dantas 57’

Toni Fruk 90’+19

Gabrijel Rukavina 90’+20

25’ Rokas Pukstas

40’ Ante Rebić

90’+5 Roko Brajkovic

Tỷ lệ kèo

1

51

X

8

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

6 Sút trúng đích 9

1

1

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Phạt đền

5’

Toni Fruk

8’
19’

Ante Rebić

0-1
25’
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Mladen Devetak

27’
0-2
40’
Ante Rebić

Ante Rebić

40’

Ante Rebić

Tiago Dantas

50’
50’

marino skelin

52’

Michele Šego

Tiago Dantas

Phạt đền

57’
70’

Simun Hrgovic

Luka hodak

Ante Matej Juric

Justas Lasickas

74’
Kết thúc trận đấu
3-2
92’

Hugo Guillamón

92’

Filip Krovinović

Adrion Pajaziti

1-2
95’
Roko Brajkovic

Roko Brajkovic

Gabrijel Rukavina

Alfonso Barco

97’
100’

Anthony Kalik

Michele Šego

Toni Fruk

Toni Fruk

109’
2-2
Gabrijel Rukavina

Gabrijel Rukavina

110’
3-2

Anel Husic

Toni Fruk

111’
111’

Adrion Pajaziti

Đối đầu

Xem tất cả
Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion HNK Rijeka
Sức chứa
8,191
Địa điểm
Rijeka

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

6 Sút trúng đích 9
1 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Rijeka

3

Hajduk Split

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rijeka

61%

Hajduk Split

39%

3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rijeka

0

Hajduk Split

1

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rijeka

53%

Hajduk Split

47%

6 Sút trúng đích 9
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Rijeka

3

Hajduk Split

1

Cú sút

Tổng cú sút
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Croatian Cup Đội bóng G
1
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 5
2
Duje Čop

Duje Čop

Rijeka 3
3
Sandro Kulenović

Sandro Kulenović

Dinamo Zagreb 3
4
aleks stojakovic

aleks stojakovic

NK Lokomotiva Zagreb 3
5
Salim Fago Lawal

Salim Fago Lawal

NK Istra 1961 2
6
Luka Stojkovic

Luka Stojkovic

Dinamo Zagreb 2
7
Fran Topic

Fran Topic

Dinamo Zagreb 2
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 2
9
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 2
10
Dino Kovačec

Dino Kovačec

Varteks Varazdin 2

Rijeka

Đối đầu

Hajduk Split

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

51
8
1.08
17.5
9.5
1.01
5.77
1.38
5.28
5.5
1.3
5.25
6.3
1.25
6.3
151
101
1.01
4.5
1.57
4.3
6.5
1.29
6
7.25
1.22
6.75
86
5
1.1
6.3
1.25
6.1
21
8.4
1.06
34
14.5
1.01
17
9.7
1.01
5.82
1.36
5.26

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
0 0.89
0 0.81
0 0.93
0 0.91
0 0.78
0 0.94
0 0.97
0 0.88
0 0.9
0 0.82
0 0.76
0 1.08
0 0.69
0 1.17
0 0.75
0 1.07
0 0.71
0 0.95
0 0.79
0 0.93
0 0.74
0 1.06

Xỉu

Tài

U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.03
O 3.5 3.03
U 2.5 0.42
O 2.5 1.59
U 2.5 0.33
O 2.5 1.87
U 2.5 0.31
O 2.5 2.32
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0.63
O 2.5 1.12
U 2.5 0.36
O 2.5 2.05
U 2.5 0.2
O 2.5 2.6
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.07
O 3.5 3.7
U 3.75 0.01
O 3.75 9
U 3.5 0.03
O 3.5 3.22
U 3.5 0.23
O 3.5 2.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.33
O 2.5 2.25
U 3.5 0.78
O 3.5 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.