0 1

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.12

2

12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

6 Sút trúng đích 1

14

2

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
25’

Ron Raqi

Alfonso Barco

67’
73’

Rokas Pukstas

81’

Adam Guram Abdelilah

Adrion Pajaziti

Christian Dimitri Legbo Ouguehi

Mladen Devetak

83’

Ante Matej Juric

Duje Čop

83’
84’

Iker Almena Horcajo

86’

Roko Brajkovic

Justas Lasickas

Amer Gojak

89’
90’

Bruno Durdov

Iker Almena Horcajo

93’

Anthony Kalik

Marko Livaja

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hajduk Split

33

24

64

4

Rijeka

33

8

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion HNK Rijeka
Sức chứa
8,191
Địa điểm
Rijeka

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

15 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
14 Phạt góc 2
13 Đá phạt 18
14 Phá bóng 35
18 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 1
406 Đường chuyền 320
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

406 Đường chuyền 320
348 Độ chính xác chuyền bóng 259
14 Đường chuyền quyết định 3
45 Tạt bóng 11
13 Độ chính xác tạt bóng 2
59 Chuyền dài 61
21 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
37 Tranh chấp thắng 49
14 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 35

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

7 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 25
1 Việt vị 0
235 Đường chuyền 186
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

235 Đường chuyền 186
6 Đường chuyền quyết định 1
24 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
171 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 134
8 Đường chuyền quyết định 2
21 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

33 60 79
2
Hajduk Split

Hajduk Split

33 24 64
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

33 -3 47
4
Rijeka

Rijeka

33 8 46
5
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

33 -12 41
6
NK Istra 1961

NK Istra 1961

33 -10 39
7
HNK Gorica

HNK Gorica

33 -7 38
8
Slaven Belupo

Slaven Belupo

33 -11 38
9
NK Osijek

NK Osijek

33 -21 32
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

33 -28 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

16 32 41
2
Hajduk Split

Hajduk Split

17 12 35
3
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

16 3 29
4
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

17 -1 28
5
Rijeka

Rijeka

16 9 26
6
Slaven Belupo

Slaven Belupo

16 3 26
7
NK Istra 1961

NK Istra 1961

17 -5 22
8
HNK Gorica

HNK Gorica

17 -2 21
9
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

17 -7 21
10
NK Osijek

NK Osijek

16 -8 16

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb

17 28 38
2
Hajduk Split

Hajduk Split

16 12 29
3
Rijeka

Rijeka

17 -1 20
4
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

17 -6 18
5
NK Istra 1961

NK Istra 1961

16 -5 17
6
HNK Gorica

HNK Gorica

16 -5 17
7
NK Osijek

NK Osijek

17 -13 16
8
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb

16 -11 13
9
Slaven Belupo

Slaven Belupo

17 -14 12
10
HNK Vukovar 1991

HNK Vukovar 1991

16 -21 7

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Croatian Football League Đội bóng G
1
Dion Drena Beljo

Dion Drena Beljo

Dinamo Zagreb 29
2
Jakov Puljić

Jakov Puljić

HNK Vukovar 1991 15
3
Smail Prevljak

Smail Prevljak

NK Istra 1961 13
4
Michele Šego

Michele Šego

Hajduk Split 11
5
Toni Fruk

Toni Fruk

Rijeka 11
6
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 9
7
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Hajduk Split 9
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 9
9
Ivan Mamut

Ivan Mamut

NK Varteks Varazdin 9
10
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 8

Rijeka

Đối đầu

Hajduk Split

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

10
1.12
12
2.41
3.3
2.49
7.24
1.13
14.58
7.5
1.11
10
7.7
1.12
10
2.7
3.15
2.45
7
1.18
10
9.2
1.08
12
8
1.13
10.5
10
1.1
12
10
1.05
14
9.2
1.08
12
7.6
1.15
9.5
2.55
3.3
2.65
10.23
1.11
14.72

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.87
0 0.95
0 0.67
0 1.2
0 0.78
0 0.94
0 0.51
0 1.3
0 0.65
0 1.23
0 0.75
0 0.95
0 0.69
0 1.17
0 0.61
0 1.29
+0.25 3.44
-0.25 0.11
0 0.82
0 0.93
0 0.56
0 1.42

Xỉu

Tài

U 0.5 0.14
O 0.5 4.75
U 2.5 0.82
O 2.5 0.98
U 0.5 0.13
O 0.5 3.62
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.1
O 0.5 4.54
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 0.5 0
O 0.5 3.2
U 0.5 0.19
O 0.5 3.75
U 0.5 0.07
O 0.5 4.5
U 0.5 0.07
O 0.5 5.88
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.17
O 0.5 3.03
U 2.25 0.96
O 2.25 0.79
U 0.5 0.23
O 0.5 3.22

Xỉu

Tài

U 16.5 0.72
O 16.5 1
U 15.5 0.5
O 15.5 1.25
U 15.5 0.5
O 15.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.