Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYuri Santana
Bruno
Vitor Cavalcante Silva
Cristiano Marlon Rosa de Souza
Renan Santos Da Silva
Pedro Henrique Furlan dos Santos
Jean Marques Dos Santos
Jonathan Santos Da Costa
Jean Marques Dos Santos
Tallyson Larry Dias Gurgel
Carlos Junio Rodrigues do Carmo
Beto
Vitinho
Bruno
Ryan Weber De Campos
João Antônio Vieira Ferreira Da Cruz
Beto
Marcos Antônio Do Nascimento De Souza
Diego
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
ABC RN |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Quinho FC |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Laguna RN |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 3 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 3 | |
| 8 |
Globo |
4 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Potiguar RN |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Laguna RN |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Potyguar Seridoense |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Quinho FC |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
2 | -4 | 0 | |
| 8 |
Globo |
2 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quinho FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Potiguar RN |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz RN |
2 | -3 | 3 | |
| 6 |
Laguna RN |
2 | -5 | 0 | |
| 7 |
Potyguar Seridoense |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
Globo |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
7 |
| 2 |
Igor Ruan Sousa dos Santos |
|
5 |
| 3 |
Thiago de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Diego Pinheiro Costa |
|
3 |
| 5 |
Alexandre Tubias Pontes |
|
3 |
| 6 |
Murilo Dos Santos Pereira |
|
3 |
| 7 |
Edson Felipe da Cruz |
|
3 |
| 8 |
Carlos Adriano Santos Do Carmo |
|
3 |
| 9 |
Salatiel Júnior |
|
3 |
| 10 |
Érick Landini |
|
2 |
QFC
Đối đầu
Potiguar RN
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu