Emmanuel Addai 79’
nariman akhundzade 89’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEltun Turabov
Emmanuel Addai
Musa Qurbanly
Ugur cahangirov
Sam Durrant
ali abdullayev
Araz Abdullayev
Elvin Dzhafarquliyev
bolt dani
Emmanuel Addai
Saeed Irankhah
Eltun Turabov
nariman akhundzade
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/01
19:30
Qarabag
FK Kapaz Ganca
23/05
20:00
İmişli FK
Karvan Evlakh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
31 | 50 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
31 | 40 | 63 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
31 | 19 | 59 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
31 | 23 | 53 | |
| 5 |
Zira FK |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
31 | -17 | 40 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
31 | -6 | 38 | |
| 8 |
İmişli FK |
31 | -13 | 36 | |
| 9 |
Shamakhi FK |
31 | -8 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
31 | -33 | 27 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
31 | -20 | 21 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
31 | -42 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
16 | 24 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
15 | 8 | 30 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
16 | 9 | 24 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
15 | -3 | 20 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
15 | -11 | 12 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -9 | 12 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 16 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
Zira FK |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
15 | -1 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
16 | -11 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
16 | -20 | 14 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
15 | -24 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
Emin Makhmudov |
|
11 |
| 5 |
batista jo |
|
10 |
| 6 |
Ba-Muaka Simakala |
|
9 |
| 7 |
leandro andrade |
|
9 |
| 8 |
Alexandre Ramalingom |
|
9 |
| 9 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 10 |
Camilo Duran |
|
8 |
Qarabag
Đối đầu
Karvan Evlakh
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu