Frédéric Injaï 40’
Gustavo Tocantins 54’
Gustavo Tocantins 59’
48’ Souza Caique
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
5
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFrédéric Injaï
Septian David Maulana
ahmad faris
Souza Caique
Septian David Maulana
Gustavo Tocantins
Gustavo Tocantins
Arda alfareza
Figo Dennis Saputrananto
Ichsan pratama
Dominikus Dion
Alfath Fathier
Bhima ramadhan
Hugo Samir
lerby
Ahmad Subagja·Baasith
Salman Alfarid
Kevin Gomes
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Maguwoharjo Stadium |
|---|---|
|
|
31,700 |
|
|
Yogyakarta |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
27 | 30 | 52 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
27 | 30 | 51 | |
| 3 |
FC Bekasi City |
27 | 15 | 44 | |
| 4 |
Sumsel United |
27 | 7 | 42 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
27 | 10 | 40 | |
| 6 |
PSPS Riau |
27 | 5 | 37 | |
| 7 |
PSMS Medan |
27 | 2 | 36 | |
| 8 |
Persikad Depok |
27 | -6 | 34 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
27 | -15 | 27 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
27 | -78 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
27 | 34 | 56 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
27 | 27 | 56 | |
| 3 |
Barito Putera |
27 | 23 | 53 | |
| 4 |
Kendal Tornado FC |
27 | 26 | 50 | |
| 5 |
Deltras Sidoarjo |
27 | 6 | 42 | |
| 6 |
Persela Lamongan |
27 | 8 | 41 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
27 | -6 | 27 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
27 | -28 | 23 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
27 | -19 | 19 | |
| 10 |
Persipal Palu |
27 | -71 | 7 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
14 | 23 | 31 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
14 | 29 | 31 | |
| 3 |
Sumsel United |
14 | 13 | 31 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
14 | 17 | 30 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
14 | 12 | 26 | |
| 6 |
PSMS Medan |
13 | 7 | 25 | |
| 7 |
PSPS Riau |
13 | 8 | 23 | |
| 8 |
Persikad Depok |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
13 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
13 | -31 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
14 | 25 | 36 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
14 | 20 | 35 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
14 | 22 | 30 | |
| 4 |
Barito Putera |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
13 | 9 | 21 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
13 | -4 | 15 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
13 | -13 | 13 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
13 | -5 | 12 | |
| 10 |
Persipal Palu |
13 | -21 | 6 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
13 | 7 | 21 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
13 | 1 | 20 | |
| 3 |
Persikad Depok |
14 | -6 | 16 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
13 | -2 | 14 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
13 | -2 | 14 | |
| 6 |
PSPS Riau |
14 | -3 | 14 | |
| 7 |
Sumsel United |
13 | -6 | 11 | |
| 8 |
PSMS Medan |
14 | -5 | 11 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
14 | -18 | 10 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
14 | -47 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barito Putera |
13 | 6 | 24 | |
| 2 |
Deltras Sidoarjo |
13 | 3 | 22 | |
| 3 |
Persipura Jayapura |
13 | 7 | 21 | |
| 4 |
PSS Sleman |
13 | 9 | 20 | |
| 5 |
Kendal Tornado FC |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Persela Lamongan |
14 | -1 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
14 | -2 | 12 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
14 | -15 | 10 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
14 | -14 | 7 | |
| 10 |
Persipal Palu |
14 | -50 | 1 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adilson silva |
|
26 |
| 2 |
Gustavo Tocantins |
|
21 |
| 3 |
igor |
|
18 |
| 4 |
connor gillespie flynn |
|
15 |
| 5 |
Ezechiel Aliadjim N’Douassel |
|
14 |
| 6 |
cruz patrick |
|
14 |
| 7 |
ramadhan |
|
13 |
| 8 |
Juninho |
|
13 |
| 9 |
Everton |
|
13 |
| 10 |
Felipe Cadenazzi |
|
12 |
PSS Sleman
Đối đầu
Persiku Kudus
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu