Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Power Dynamos |
27 | 25 | 61 | |
| 2 |
Red Arrows |
27 | 20 | 52 | |
| 3 |
Kabwe Warriors |
23 | 11 | 42 | |
| 4 |
Zanaco |
27 | 2 | 39 | |
| 5 |
Mufulira Wanderers |
23 | 4 | 36 | |
| 6 |
Maestro United Zambia FC |
19 | 7 | 32 | |
| 7 |
Nkana FC |
27 | -3 | 32 | |
| 8 |
Nchanga Rangers |
16 | 5 | 29 | |
| 9 |
ZESCO United Ndola |
23 | 2 | 27 | |
| 10 |
Konkola Blades |
20 | -1 | 24 | |
| 11 |
Green Buffaloes |
23 | -9 | 24 | |
| 12 |
NAPSA Stars |
24 | -10 | 23 | |
| 13 |
Green Eagles |
17 | 0 | 22 | |
| 14 |
Nkwazi |
23 | -8 | 20 | |
| 15 |
Mutondo Stars |
19 | -9 | 20 | |
| 16 |
Prison Leopards FC |
24 | -11 | 19 | |
| 17 |
Kansanshi Dynamos |
15 | -3 | 14 | |
| 18 |
Mines United FC |
19 | -22 | 9 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Arrows |
14 | 22 | 38 | |
| 2 |
Power Dynamos |
14 | 17 | 35 | |
| 3 |
Kabwe Warriors |
13 | 11 | 27 | |
| 4 |
Zanaco |
15 | 6 | 25 | |
| 5 |
Nkana FC |
13 | 6 | 22 | |
| 6 |
ZESCO United Ndola |
13 | 8 | 20 | |
| 7 |
Mufulira Wanderers |
12 | 5 | 19 | |
| 8 |
Mutondo Stars |
12 | 2 | 19 | |
| 9 |
Green Buffaloes |
12 | -1 | 16 | |
| 10 |
Nkwazi |
14 | -2 | 14 | |
| 11 |
Prison Leopards FC |
12 | 2 | 14 | |
| 12 |
NAPSA Stars |
12 | -4 | 13 | |
| 13 |
Maestro United Zambia FC |
7 | 2 | 12 | |
| 14 |
Nchanga Rangers |
6 | 4 | 11 | |
| 15 |
Konkola Blades |
8 | 0 | 10 | |
| 16 |
Green Eagles |
6 | 1 | 8 | |
| 17 |
Mines United FC |
10 | -3 | 8 | |
| 18 |
Kansanshi Dynamos |
5 | 1 | 7 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Power Dynamos |
13 | 8 | 26 | |
| 2 |
Maestro United Zambia FC |
12 | 5 | 20 | |
| 3 |
Nchanga Rangers |
10 | 1 | 18 | |
| 4 |
Mufulira Wanderers |
11 | -1 | 17 | |
| 5 |
Kabwe Warriors |
10 | 0 | 15 | |
| 6 |
Red Arrows |
13 | -2 | 14 | |
| 7 |
Zanaco |
12 | -4 | 14 | |
| 8 |
Konkola Blades |
12 | -1 | 14 | |
| 9 |
Green Eagles |
11 | -1 | 14 | |
| 10 |
Nkana FC |
14 | -9 | 10 | |
| 11 |
NAPSA Stars |
12 | -6 | 10 | |
| 12 |
Green Buffaloes |
11 | -8 | 8 | |
| 13 |
ZESCO United Ndola |
10 | -6 | 7 | |
| 14 |
Kansanshi Dynamos |
10 | -4 | 7 | |
| 15 |
Nkwazi |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Prison Leopards FC |
12 | -13 | 5 | |
| 17 |
Mutondo Stars |
7 | -11 | 1 | |
| 18 |
Mines United FC |
9 | -19 | 1 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Power Dynamos
Đối đầu
Red Arrows
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu