Đối đầu

Xem tất cả
Power Dynamos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Red Arrows
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Power Dynamos

27

25

61

2

Red Arrows

27

20

52

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Power Dynamos

Power Dynamos

27 25 61
2
Red Arrows

Red Arrows

27 20 52
3
Kabwe Warriors

Kabwe Warriors

23 11 42
4
Zanaco

Zanaco

27 2 39
5
Mufulira Wanderers

Mufulira Wanderers

23 4 36
6
Maestro United Zambia FC

Maestro United Zambia FC

19 7 32
7
Nkana FC

Nkana FC

27 -3 32
8
Nchanga Rangers

Nchanga Rangers

16 5 29
9
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

23 2 27
10
Konkola Blades

Konkola Blades

20 -1 24
11
Green Buffaloes

Green Buffaloes

23 -9 24
12
NAPSA Stars

NAPSA Stars

24 -10 23
13
Green Eagles

Green Eagles

17 0 22
14
Nkwazi

Nkwazi

23 -8 20
15
Mutondo Stars

Mutondo Stars

19 -9 20
16
Prison Leopards FC

Prison Leopards FC

24 -11 19
17
Kansanshi Dynamos

Kansanshi Dynamos

15 -3 14
18
Mines United FC

Mines United FC

19 -22 9

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Arrows

Red Arrows

14 22 38
2
Power Dynamos

Power Dynamos

14 17 35
3
Kabwe Warriors

Kabwe Warriors

13 11 27
4
Zanaco

Zanaco

15 6 25
5
Nkana FC

Nkana FC

13 6 22
6
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

13 8 20
7
Mufulira Wanderers

Mufulira Wanderers

12 5 19
8
Mutondo Stars

Mutondo Stars

12 2 19
9
Green Buffaloes

Green Buffaloes

12 -1 16
10
Nkwazi

Nkwazi

14 -2 14
11
Prison Leopards FC

Prison Leopards FC

12 2 14
12
NAPSA Stars

NAPSA Stars

12 -4 13
13
Maestro United Zambia FC

Maestro United Zambia FC

7 2 12
14
Nchanga Rangers

Nchanga Rangers

6 4 11
15
Konkola Blades

Konkola Blades

8 0 10
16
Green Eagles

Green Eagles

6 1 8
17
Mines United FC

Mines United FC

10 -3 8
18
Kansanshi Dynamos

Kansanshi Dynamos

5 1 7

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Power Dynamos

Power Dynamos

13 8 26
2
Maestro United Zambia FC

Maestro United Zambia FC

12 5 20
3
Nchanga Rangers

Nchanga Rangers

10 1 18
4
Mufulira Wanderers

Mufulira Wanderers

11 -1 17
5
Kabwe Warriors

Kabwe Warriors

10 0 15
6
Red Arrows

Red Arrows

13 -2 14
7
Zanaco

Zanaco

12 -4 14
8
Konkola Blades

Konkola Blades

12 -1 14
9
Green Eagles

Green Eagles

11 -1 14
10
Nkana FC

Nkana FC

14 -9 10
11
NAPSA Stars

NAPSA Stars

12 -6 10
12
Green Buffaloes

Green Buffaloes

11 -8 8
13
ZESCO United Ndola

ZESCO United Ndola

10 -6 7
14
Kansanshi Dynamos

Kansanshi Dynamos

10 -4 7
15
Nkwazi

Nkwazi

9 -6 6
16
Prison Leopards FC

Prison Leopards FC

12 -13 5
17
Mutondo Stars

Mutondo Stars

7 -11 1
18
Mines United FC

Mines United FC

9 -19 1

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Power Dynamos

Đối đầu

Red Arrows

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Power Dynamos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Red Arrows
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.