Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
9
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jovan Ivanisevic
rijad telalovic
Jose Mulato
Mario Cuic
ivan kukavica
Martin Šroler
marko domancic
Filip Zivkovic
rijad telalovic
Denis Busnja
Leon Krekovic
Amar Beganović
Luka Menalo
Sergej ignatkov
Mihael Kupresak
Ivan Posavec
Marko Hanuljak
Ante Živković
Jose Mulato
Mario Cuic
sanin musija
Daris Dizdarevic
Agon Elezi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Mokri Dolac |
|---|---|
|
|
1,200 |
|
|
Posusje |
Trận đấu tiếp theo
16/05
23:00
Sarajevo
NK Siroki Brijeg
16/05
23:00
HSK Zrinjski Mostar
HŠK Posušje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
33 | 53 | 79 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
33 | 20 | 66 | |
| 3 |
Sarajevo |
33 | 15 | 58 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
33 | 3 | 48 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
33 | -1 | 41 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
33 | -15 | 40 | |
| 7 |
Posusje |
33 | -13 | 33 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
33 | -14 | 33 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
33 | -21 | 29 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
33 | -27 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
16 | 37 | 43 | |
| 2 |
Sarajevo |
16 | 20 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
16 | 6 | 28 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
17 | 0 | 27 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
17 | 2 | 25 | |
| 7 |
FK Zeljeznicar |
17 | 2 | 23 | |
| 8 |
Posusje |
17 | -2 | 21 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
16 | -6 | 21 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
17 | -9 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
17 | 16 | 36 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
17 | 9 | 34 | |
| 3 |
Sarajevo |
17 | -5 | 21 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
17 | -3 | 20 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
16 | -3 | 18 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
16 | -15 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
16 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
16 | -12 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
16 | -16 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
17 | -21 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
25 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
9 |
| 4 |
Agon Elezi |
|
8 |
| 5 |
toni jovic |
|
8 |
| 6 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 7 |
David vukovic |
|
7 |
| 8 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 9 |
Daniel Romera |
|
7 |
| 10 |
damir hrelja |
|
6 |
Posusje
Đối đầu
Sarajevo
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu