Triantafyllos Tsapras

Triantafyllos Tsapras

Levadiakos

Levadiakos

0 Theo dõi

Thông tin chung

Levadiakos

Levadiakos

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2030

Quốc tịch

Greece

Ngày sinh

22/10/2001 (25y)

Chiều cao

--

Số áo

6

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1.2M

Điểm số trung bình

6.3

6.46

5-2

5.63

2-0

6.62

1-1

7.08

1-0

6.22

3-0

5.54

1-4

6.43

1-1

6.11

4-1

6.08

1-0

6.82

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm yếu

Khống chế bóng

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/05)

€1.2M

Cao nhất (2026/03/05)

€1.2M

Đội bóng

03/05

5 - 2

70’

0

0

-

6.5

18/04

2 - 0

80’

0

0

5.6

05/04

1 - 1

90’

0

1

-

6.6

22/03

1 - 0

90’

0

1

-

7.1

15/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.2

08/03

1 - 4

87’

0

0

-

5.5

28/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

22/02

4 - 1

90’

0

0

-

6.1

14/02

1 - 0

90’

0

0

-

6.1

11/02

0 - 1

90’

0

0

-

6.8

Levadiakos

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

87.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

1317

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

30.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1.3

Phá bóng mỗi trận

2.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu