Tom Ritzy Hülsmann

Tom Ritzy Hülsmann

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 Theo dõi

Thông tin chung

TSV Hartberg

TSV Hartberg

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

10/04/2004 (23y)

Chiều cao

205 cm

Số áo

40

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.9

6.87

2-4

6.99

1-0

6.68

1-5

7

0-2

6.14

2-2

6.91

1-2

6.55

0-1

7.44

0-0

6.54

1-1

7.62

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Bắt bóng từ quả tạt

Cản phá sút xa

Cản phá cự ly gần

Điểm yếu

Cản phá phạt đền

Thủ môn quét

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€800K

Cao nhất (2025/12/21)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/14

TSV Hartberg

Chuyển nhượng

--

From: Bayern Munchen II

2025/06/29

Bayern Munchen II

Kết thúc cho mượn

--

From: SKN St.Polten

2024/07/02

SKN St.Polten

Cho mượn

--

From: Bayern Munchen II

2022/06/30

Bayern Munchen II

Ký hợp đồng

--

From: Bayern Munchen U19

2021/06/30

Bayern Munchen U19

Ký hợp đồng

--

From: Bayern Munchen U17

Đội bóng

10/05

2 - 4

90’

0

0

-

6.9

03/05

1 - 0

90’

0

0

-

7

26/04

1 - 5

90’

0

0

-

6.7

22/04

0 - 2

90’

0

0

-

7

19/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.1

05/04

1 - 2

90’

0

0

6.9

22/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.6

13/03

0 - 0

90’

0

0

-

7.4

08/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

01/03

0 - 0

90’

0

0

-

7.6

TSV Hartberg

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18

Chuyền dài chính xác mỗi trận

8.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Chuyển nhượng

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/07/02

Cho mượn

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu