Tom Barlow

Tom Barlow

FC Cincinnati

FC Cincinnati

0 Theo dõi

Thông tin chung

FC Cincinnati

FC Cincinnati

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

08/07/1995 (31y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

16

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6.9

6.53

2-3

6.4

2-0

6.53

4-4

7.73

3-3

6.24

1-1

5.96

4-2

8.1

4-3

6.68

5-1

6.81

6-1

7.7

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Đánh đầu

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Rê bóng

ST

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Chicago Fire

2023/12/17

Chicago Fire

Chuyển nhượng

$0.229M €

From: New York Red Bulls

2019/11/29

New York Red Bulls

Kết thúc cho mượn

--

From: New York Red Bulls B

2019/07/08

New York Red Bulls B

Cho mượn

--

From: New York Red Bulls

2019/05/07

New York Red Bulls

Ký hợp đồng

--

From: New York Red Bulls B

Đội bóng

03/05

2 - 3

13’

0

0

-

6.5

25/04

2 - 0

29’

0

0

-

6.4

22/04

4 - 4

83’

0

0

-

6.5

18/04

3 - 3

70’

1

0

7.7

11/04

1 - 1

62’

0

0

-

6.2

04/04

4 - 2

75’

0

0

-

6

22/03

4 - 3

13’

1

0

-

8.1

20/03

5 - 1

78’

0

0

-

6.7

15/03

6 - 1

45’

0

0

-

6.8

13/03

3 - 0

63’

1

0

7.7

FC Cincinnati

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

44.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

246.5

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

8.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/12/17

Chuyển nhượng

$0.229M €

2019/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/05/07

Ký hợp đồng

--

2018/03/14

Ký hợp đồng

--

2018/02/28

Thanh lý hợp đồng

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/04/30

Cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/04/30

Cho mượn

--

2015/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2015/04/30

Cho mượn

--

2014/07/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu