Serge Gnabry

Serge Gnabry

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

0 Theo dõi

Thông tin chung

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2028

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

13/07/1995 (31y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€20M

Điểm số trung bình

6

6.29

4-3

7.58

1-2

6.32

2-3

6.7

2-1

7.86

3-4

9.97

4-0

6.6

4-1

0

1-1

8.73

1-6

0

4-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Attacking type

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

Chọn vị trí

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Mức độ tham gia phòng ngự

LW
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/18)

€20M

Cao nhất (2022/06/08)

€65M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
German Champion

German Champion

2024-2025

Bundesliga Player of the Month

Bundesliga Player of the Month

2022-2023

Bundesliga Player of the Month

Bundesliga Player of the Month

2019-2020

Đội bóng

15/04

4 - 3

61’

0

0

-

6.3

07/04

1 - 2

69’

0

1

-

7.6

04/04

2 - 3

65’

0

0

-

6.3

30/03

2 - 1

45’

0

0

-

6.7

27/03

3 - 4

90’

1

1

-

7.9

21/03

4 - 0

87’

2

0

-

10

18/03

4 - 1

18’

0

0

-

6.6

14/03

1 - 1

-

0

0

-

0

10/03

1 - 6

45’

1

1

-

8.7

06/03

4 - 1

-

0

0

-

0

FC Bayern Munich

5.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

46.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

151

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Không có dữ liệu

German Champion

1

Bundesliga Player of the Month

2