Ryan Christie

Ryan Christie

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

0 Theo dõi

Thông tin chung

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

22/02/1995 (32y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

10

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€9M

Điểm số trung bình

6.4

6.87

3-0

6.45

2-2

6.39

1-2

6.24

1-2

5.97

0-1

6.1

0-1

7.48

2-2

6.21

0-0

6.48

1-0

6.23

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Chuyền tạo cơ hội

Tổ chức lối chơi

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng bổng

MC
DM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish champion

Scottish champion

2021-2022

Scottish champion

Scottish champion

2019-2020

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2019-2020

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2019-2020

Scottish champion

Scottish champion

2018-2019

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2018-2019

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2018-2019

Scottish champion

Scottish champion

2015-2016

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2014-2015

Đội bóng

03/05

3 - 0

21’

0

0

-

6.9

22/04

2 - 2

73’

0

0

-

6.5

18/04

1 - 2

65’

0

0

6.4

11/04

1 - 2

70’

0

0

-

6.2

31/03

0 - 1

70’

0

0

-

6

28/03

0 - 1

31’

0

0

-

6.1

20/03

2 - 2

73’

1

0

-

7.5

14/03

0 - 0

61’

0

0

-

6.2

03/03

1 - 0

74’

0

0

-

6.5

28/02

1 - 1

28’

0

0

6.2

Bournemouth AFC

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

44.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

673

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Không có dữ liệu

Scottish champion

4
Celtic FC

2021-2022

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Celtic FC

2015-2016

Scottish cup winner

3
Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Inverness

2014-2015

Scottish league cup winner

2
Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019