Rubén Pérez

Rubén Pérez

AE Kifisias

AE Kifisias

0 Theo dõi

Thông tin chung

AE Kifisias

AE Kifisias

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Spain

Ngày sinh

25/04/1989 (38y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

21

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

3.9

0

0-3

6.77

1-0

6.13

0-0

0

1-2

0

3-0

0

2-0

5.99

2-1

6.38

1-1

6.79

1-1

6.64

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Điểm yếu

Kỷ luật

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/11)

€175K

Cao nhất (2022/11/06)

€1M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Under 21 European Champion

Under 21 European Champion

2011

Europa League Winner

Europa League Winner

2009-2010

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

AE Kifisias

Ký hợp đồng

--

From: Panathinaikos

2021/07/13

Panathinaikos

Ký hợp đồng

--

From: CD Leganes

2018/07/05

CD Leganes

Ký hợp đồng

--

From: Granada CF

2018/06/29

Granada CF

Kết thúc cho mượn

--

From: CD Leganes

2016/08/08

CD Leganes

Cho mượn

--

From: Granada CF

Đội bóng

12/05

0 - 3

-

0

0

-

0

18/04

1 - 0

45’

0

0

-

6.8

08/04

0 - 0

76’

0

0

6.1

04/04

1 - 2

-

0

0

-

0

22/03

3 - 0

-

0

0

-

0

15/03

2 - 0

-

0

0

-

0

09/03

2 - 1

45’

0

0

-

6

28/02

1 - 1

88’

0

0

6.4

22/02

1 - 1

66’

0

0

-

6.8

15/02

2 - 2

45’

0

0

-

6.6

AE Kifisias

4.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

43.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

0.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/07/13

Ký hợp đồng

--

2018/07/05

Ký hợp đồng

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/08/08

Cho mượn

--

2015/08/06

Chuyển nhượng

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/01/21

Cho mượn

--

2015/01/20

Kết thúc cho mượn

--

2014/07/02

Cho mượn

$0.5M €

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/15

Cho mượn

--

2013/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2012/06/30

Cho mượn

--

2012/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/07/31

Cho mượn

--

2011/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

Under 21 European Champion

1

Europa League Winner

1