Romeo Lavia

Romeo Lavia

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.3

6.23

1-3

6.51

1-0

6.43

3-0

6.26

1-1

5.91

1-3

7.17

7-0

6.3

3-0

5.94

0-3

6.71

0-1

5.43

5-2

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/08)

€25M

Cao nhất (2023/10/08)

€50M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Conference League winner

Conference League winner

2024-2025

FIFA Club World Cup winner

FIFA Club World Cup winner

2025

U21 Premier League champion

U21 Premier League champion

2021-2022

U21 Premier League champion

U21 Premier League champion

2020-2021

Đội bóng

04/05

1 - 3

58’

0

0

-

6.2

26/04

1 - 0

66’

0

0

-

6.5

21/04

3 - 0

73’

0

0

-

6.4

18/04

1 - 1

2’

0

0

-

6.3

12/04

1 - 3

23’

0

0

-

5.9

04/04

7 - 0

78’

0

0

-

7.2

21/03

3 - 0

57’

0

0

-

6.3

17/03

0 - 3

30’

0

0

-

5.9

14/03

0 - 1

29’

0

0

-

6.7

11/03

5 - 2

7’

0

0

-

5.4

Chelsea

5.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

30.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

22.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

3.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Không có dữ liệu

Conference League winner

1
Chelsea

2024-2025

FIFA Club World Cup winner

1

U21 Premier League champion

2