Ramon Martinez

Ramon Martinez

Deportes Limache

Deportes Limache

0 Theo dõi

Thông tin chung

Deportes Limache

Deportes Limache

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Paraguay

Ngày sinh

04/01/1996 (31y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

27

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.9

6.43

1-1

7.56

2-2

7.04

3-0

6.77

1-1

7.02

4-0

8.18

1-2

6.39

1-1

6.38

1-1

6.85

2-5

6.24

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Chọn vị trí

Điểm yếu

Sút xa

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Deportes Limache

Ký hợp đồng

--

From: SC Paysandu Para

2025/01/10

SC Paysandu Para

Ký hợp đồng

--

From: Olimpia Asuncion

2022/12/31

Olimpia Asuncion

Ký hợp đồng

--

From: Atlético Mineiro - MG

2022/12/30

Atlético Mineiro - MG

Kết thúc cho mượn

--

From: Gremio Novorizontino

2022/08/23

Gremio Novorizontino

Cho mượn

--

From: Atlético Mineiro - MG

Đội bóng

04/05

1 - 1

34’

0

0

-

6.4

25/04

2 - 2

90’

1

0

-

7.6

18/04

3 - 0

90’

0

0

-

7

12/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

04/04

4 - 0

90’

0

0

-

7

31/03

1 - 2

90’

1

0

-

8.2

26/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

22/03

1 - 1

26’

0

0

-

6.4

15/03

2 - 5

90’

0

0

-

6.9

07/03

1 - 1

72’

0

0

-

6.2

Deportes Limache

7.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

180

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

39

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

1.5

Phá bóng mỗi trận

1.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/01/10

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/24

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Chuyển nhượng

$1.95M €

Không có dữ liệu