Quentin Maceiras

Quentin Maceiras

Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

0 Theo dõi

Thông tin chung

Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Switzerland

Ngày sinh

09/10/1995 (31y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

23

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€900K

Điểm số trung bình

5

6.84

1-3

7.21

2-0

6.04

1-0

5.67

2-1

5.25

1-4

0

1-2

0

1-1

6.54

1-0

6.08

0-2

6.74

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tạt bóng

Dễ mắc lỗi

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/07)

€900K

Cao nhất (2022/03/27)

€900K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Swiss cup winner

Swiss cup winner

2022-2023

Swiss champion

Swiss champion

2022-2023

Swiss champion

Swiss champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/07/24

Puskas Akademia FC

Chuyển nhượng

--

From: Young Boys

2020/08/10

Young Boys

Ký hợp đồng

--

From: FC Sion

2016/08/21

FC Sion

Ký hợp đồng

--

From: FC Sion U21

2016/02/09

FC Sion U21

Ký hợp đồng

--

From: FC Naters

2014/06/30

FC Naters

Ký hợp đồng

--

From: --

Đội bóng

01/05

1 - 3

85’

0

0

-

6.8

25/04

2 - 0

88’

0

0

-

7.2

19/04

1 - 0

79’

0

0

-

6

14/04

2 - 1

90’

0

0

5.7

10/04

1 - 4

90’

0

0

5.3

05/04

1 - 2

-

0

0

-

0

22/03

1 - 1

-

0

0

-

0

06/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.5

21/02

0 - 2

90’

0

0

6.1

14/02

2 - 2

90’

0

0

-

6.7

Puskas Akademia FC

5.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

73.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

21.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.5

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

2.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/24

Chuyển nhượng

--

2020/08/10

Ký hợp đồng

--

2016/08/21

Ký hợp đồng

--

2016/02/09

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/08/14

Ký hợp đồng

--

Swiss cup winner

1
Young Boys

2022-2023

Swiss champion

2
Young Boys

2022-2023

Young Boys

2020-2021