Ousmane Dembélé

Ousmane Dembélé

Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

0 Theo dõi

Thông tin chung

Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2028

Quốc tịch

France

Ngày sinh

15/05/1997 (29y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

10

Chân thuận

Trái và phải

Giá thị trường

€100M

Điểm số trung bình

6.3

0

2-2

8.83

5-4

0

1-3

7.7

3-1

6.61

1-2

9.03

0-2

6.74

2-0

9.31

3-1

7.18

1-2

7.12

0-4

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Forward

Điểm mạnh

Rê bóng

Chuyền tạo cơ hội

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Dễ mắc lỗi

RW
ST

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
French Super Cup winner

French Super Cup winner

2025

French champion

French champion

2024-2025

UEFA Supercup Winner

UEFA Supercup Winner

2025

Champions League Winner

Champions League Winner

2024-2025

Ligue 1 Player of the Month

Ligue 1 Player of the Month

2024-2025

Ligue 1 Player of the Month

Ligue 1 Player of the Month

2015-2016

Đội bóng

02/05

2 - 2

-

0

0

-

0

28/04

5 - 4

90’

2

1

-

8.8

25/04

1 - 3

-

0

0

-

0

22/04

3 - 1

65’

0

1

-

7.7

19/04

1 - 2

31’

0

0

-

6.6

14/04

0 - 2

90’

2

0

-

9

08/04

2 - 0

88’

0

0

-

6.7

03/04

3 - 1

90’

2

0

-

9.3

26/03

1 - 2

58’

0

1

-

7.2

21/03

0 - 4

26’

0

1

-

7.1

Paris Saint Germain

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

43.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.5

Số phút mỗi bàn thắng

87

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

35

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.5

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Không có dữ liệu

French Super Cup winner

1

French champion

1

UEFA Supercup Winner

1

Champions League Winner

1

Ligue 1 Player of the Month

2