Marvin Pieringer

Marvin Pieringer

1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

0 Theo dõi

Thông tin chung

1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

03/10/1999 (27y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

18

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€4M

Điểm số trung bình

6.6

6.21

1-3

6.23

3-3

6.58

2-0

5.88

2-1

7.05

3-1

6.69

2-2

8.2

3-3

6.22

2-4

6.56

2-0

6.33

3-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Đánh đầu

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Sút xa

ST

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
German second tier champion

German second tier champion

2021-2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/07/02

1. FC Heidenheim 1846

Chuyển nhượng

$1.8M €

From: Schalke 04

2023/06/29

Schalke 04

Kết thúc cho mượn

--

From: SC Paderborn 07

2022/07/27

SC Paderborn 07

Cho mượn

--

From: Schalke 04

2022/06/30

Schalke 04

Chuyển nhượng

$0.5M €

From: SC Freiburg II

2022/06/29

SC Freiburg II

Kết thúc cho mượn

--

From: Schalke 04

Đội bóng

10/05

1 - 3

89’

0

0

-

6.2

02/05

3 - 3

77’

0

0

-

6.2

25/04

2 - 0

89’

0

0

-

6.6

19/04

2 - 1

90’

0

0

-

5.9

11/04

3 - 1

77’

0

1

-

7.1

04/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.7

21/03

3 - 3

26’

2

0

-

8.2

07/03

2 - 4

45’

0

0

-

6.2

28/02

2 - 0

25’

0

0

-

6.6

22/02

3 - 3

65’

0

0

-

6.3

1. FC Heidenheim 1846

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

66.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

396.3

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/02

Chuyển nhượng

$1.8M €

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/07/27

Cho mượn

--

2022/06/30

Chuyển nhượng

$0.5M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/30

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/01

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

German second tier champion

1
Schalke 04

2021-2022