Marcus Rashford

Marcus Rashford

FC Barcelona

FC Barcelona

0 Theo dõi

Thông tin chung

FC Barcelona

FC Barcelona

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

England

Ngày sinh

31/10/1997 (29y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

14

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€40M

Điểm số trung bình

7.1

7.75

2-0

6.83

1-2

7.64

0-2

6.52

1-0

6.63

1-2

7.59

4-1

6.36

0-2

8.2

1-2

6.4

0-1

6.69

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Dứt điểm một chạm

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Mức độ tham gia phòng ngự

LW

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Premier League Player of the Month

Premier League Player of the Month

2018-2019

Spanish Super Cup winner

Spanish Super Cup winner

2026

Premier League Player of the Month

Premier League Player of the Month

2022-2023

Đội bóng

10/05

2 - 0

64’

1

0

-

7.8

02/05

1 - 2

28’

0

1

-

6.8

25/04

0 - 2

30’

1

0

-

7.6

22/04

1 - 0

17’

0

0

-

6.5

14/04

1 - 2

22’

0

0

-

6.6

11/04

4 - 1

26’

1

0

-

7.6

08/04

0 - 2

73’

0

0

-

6.4

04/04

1 - 2

79’

1

0

-

8.2

31/03

0 - 1

19’

0

0

-

6.4

27/03

1 - 1

69’

0

0

-

6.7

FC Barcelona

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

16

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

13

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu

Premier League Player of the Month

2

Spanish Super Cup winner

1