Liel Abada

Liel Abada

Charlotte FC

Charlotte FC

0 Theo dõi

Thông tin chung

Charlotte FC

Charlotte FC

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Israel

Ngày sinh

02/10/2001 (25y)

Chiều cao

168 cm

Số áo

11

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€6M

Điểm số trung bình

5.2

6.42

2-2

6.37

1-0

5.9

0-2

6.73

4-2

0

4-1

0

1-2

6.68

6-0

5.98

1-2

6.53

2-1

7.35

6-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Phản công

Sự điềm tĩnh

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Chuyền bóng

RW

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish champion

Scottish champion

2023-2024

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2023-2024

Scottish champion

Scottish champion

2022-2023

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2022-2023

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2022-2023

Scottish champion

Scottish champion

2021-2022

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2021-2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/03/06

Charlotte FC

Chuyển nhượng

$8M €

From: Celtic FC

2021/07/13

Celtic FC

Chuyển nhượng

$4M €

From: Maccabi Petah Tikva FC

2019/06/30

Maccabi Petah Tikva FC

Ký hợp đồng

--

From: Amishav Petah Tikva U19

Đội bóng

09/05

2 - 2

13’

0

0

-

6.4

02/05

1 - 0

12’

0

0

-

6.4

28/04

0 - 2

66’

0

0

-

5.9

26/04

4 - 2

33’

0

0

-

6.7

22/04

4 - 1

-

0

0

-

0

18/04

1 - 2

-

0

0

-

0

15/04

6 - 0

17’

0

1

-

6.7

11/04

1 - 2

45’

0

0

-

6

04/04

2 - 1

25’

0

0

-

6.5

21/03

6 - 1

24’

0

1

-

7.4

Charlotte FC

5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

30.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/06

Chuyển nhượng

$8M €

2021/07/13

Chuyển nhượng

$4M €

Scottish champion

3
Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2021-2022

Scottish cup winner

2
Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2022-2023

Scottish league cup winner

2
Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2021-2022