Li Tixiang

Li Tixiang

Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

0 Theo dõi

Thông tin chung

Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

Quốc tịch

China

Ngày sinh

31/08/1989 (37y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

18

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€25K

Điểm số trung bình

6.4

5.86

1-2

6.11

0-1

6.16

4-0

6.41

1-0

6.51

1-1

6.21

3-1

6.8

1-1

6.13

2-1

7.18

3-0

6.21

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Sự ổn định

Chuyền dài

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tạt bóng

MC
DM

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Liaoning Tieren

Ký hợp đồng

--

From: Zhejiang Professional FC

2023/02/21

Zhejiang Professional FC

Ký hợp đồng

--

From: Guangzhou City(2011-2023)

2016/12/31

Guangzhou City(2011-2023)

Ký hợp đồng

--

From: Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)

2016/07/13

Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)

Ký hợp đồng

--

From: Beijing Guoan

2014/05/30

Beijing Guoan

Kết thúc cho mượn

--

From: CD Tondela

Đội bóng

10/05

1 - 2

67’

0

0

-

5.9

05/05

0 - 1

90’

0

0

6.1

01/05

4 - 0

90’

0

0

-

6.2

26/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.4

22/04

1 - 1

83’

0

0

-

6.5

18/04

3 - 1

65’

0

0

-

6.2

11/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

04/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.1

21/03

3 - 0

89’

0

0

-

7.2

14/03

1 - 0

77’

0

0

-

6.2

Liaoning Tieren

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

83.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

38.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

1.1

Phá bóng mỗi trận

1.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/01/19

Cho mượn

--

Không có dữ liệu