Li Suda

Li Suda

Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

0 Theo dõi

Thông tin chung

Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

China

Ngày sinh

09/02/2004 (23y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

29

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6.3

6.45

1-3

6.35

3-1

6.58

4-1

5.85

2-0

6.85

1-0

6.26

1-1

7

1-0

5.46

1-4

6.14

1-0

6.35

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

DL

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/30

Qingdao Hainiu U20

Kết thúc cho mượn

--

From: Dingnan United

2025/02/25

Dingnan United

Cho mượn

$0.01M €

From: Qingdao Hainiu U20

2025/01/31

Qingdao Hainiu U20

Ký hợp đồng

--

From: Qingdao Hainiu

2024/12/30

Qingdao Hainiu

Kết thúc cho mượn

--

From: Ningbo Professional Football Club

2024/06/27

Ningbo Professional Football Club

Cho mượn

--

From: Qingdao Hainiu

Đội bóng

06/05

1 - 3

72’

0

0

-

6.5

02/05

3 - 1

90’

0

0

-

6.4

26/04

4 - 1

86’

0

0

-

6.6

22/04

2 - 0

30’

0

0

-

5.9

17/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

12/04

1 - 1

70’

0

0

-

6.3

04/04

1 - 0

1’

0

0

-

7

20/03

1 - 4

90’

0

0

-

5.5

15/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.1

07/03

3 - 1

90’

0

0

-

6.4

Qingdao Hainiu

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

70.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

15.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.9

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

2.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/02/25

Cho mượn

$0.01M €

2025/01/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

Không có dữ liệu