Leandro Ribeiro

Leandro Ribeiro

Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

0 Theo dõi

Thông tin chung

Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

13/01/1995 (32y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

70

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

6.4

6.66

0-1

6.41

0-0

6.2

1-0

5.22

3-1

7.2

2-1

6.52

1-1

6.39

1-1

6.01

4-0

7.36

0-1

6.08

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Khống chế bóng

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Tranh chấp bóng bổng

ST
LW

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Moldavian cup winner

Moldavian cup winner

2018-2019

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Uthai Thani Forest

Ký hợp đồng

--

From: Seongnam FC

2025/06/30

Seongnam FC

Ký hợp đồng

--

From: Jeonnam Dragons

2024/12/31

Jeonnam Dragons

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2024/07/03

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Daejeon Citizen

2022/01/20

Daejeon Citizen

Ký hợp đồng

--

From: Seoul E-Land FC

Đội bóng

05/04

0 - 1

1’

0

0

-

6.7

21/03

0 - 0

89’

0

0

-

6.4

14/03

1 - 0

28’

0

0

-

6.2

28/02

3 - 1

45’

0

0

-

5.2

21/02

2 - 1

45’

0

0

-

7.2

13/02

1 - 1

22’

0

0

-

6.5

01/02

1 - 1

75’

0

0

-

6.4

25/01

4 - 0

62’

0

0

-

6

17/01

0 - 1

75’

0

1

-

7.4

09/01

0 - 1

67’

0

0

-

6.1

Uthai Thani Forest

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

50.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/07/03

Thanh lý hợp đồng

--

2022/01/20

Ký hợp đồng

--

2020/07/30

Chuyển nhượng

$0.4M €

2020/07/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/08

Cho mượn

--

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/24

Cho mượn

$0.05M €

2018/03/24

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/13

Cho mượn

--

2017/01/13

Ký hợp đồng

--

2016/08/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/05/15

Cho mượn

--

2016/05/14

Kết thúc cho mượn

--

2016/02/11

Cho mượn

--

2016/01/18

Kết thúc cho mượn

--

2015/07/31

Cho mượn

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

Moldavian cup winner

1