James Marcinkowski

James Marcinkowski

Los Angeles Galaxy

Los Angeles Galaxy

0 Theo dõi

Thông tin chung

Los Angeles Galaxy

Los Angeles Galaxy

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

09/05/1997 (29y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

12

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

6.6

6.83

1-2

7.75

1-1

7.97

2-1

6.21

2-1

6.29

2-2

5.68

0-3

6.78

1-2

5.99

4-2

6.24

1-2

6.46

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Cản phá cự ly gần

Phản xạ

Cản phá phạt đền

Điểm yếu

Bắt bóng từ quả tạt

Cản phá sút xa

GK

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/15

Los Angeles Galaxy

Ký hợp đồng

--

From: San Jose Earthquakes

2019/11/29

San Jose Earthquakes

Kết thúc cho mượn

--

From: Reno 1868 FC

2019/03/06

Reno 1868 FC

Cho mượn

--

From: San Jose Earthquakes

2018/11/29

San Jose Earthquakes

Kết thúc cho mượn

--

From: Reno 1868 FC

2018/03/15

Reno 1868 FC

Cho mượn

--

From: San Jose Earthquakes

Đội bóng

09/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.8

03/05

1 - 1

90’

0

0

-

7.8

26/04

2 - 1

90’

0

0

-

8

23/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

19/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.3

16/04

0 - 3

90’

0

0

-

5.7

11/04

1 - 2

90’

0

0

6.8

09/04

4 - 2

90’

0

0

-

6

05/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.2

22/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

Los Angeles Galaxy

4.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

60

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

14.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/15

Ký hợp đồng

--

2019/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/03/06

Cho mượn

--

2018/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/03/15

Cho mượn

--

2017/12/05

Ký hợp đồng

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/04/30

Cho mượn

--

2015/07/31

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu