Fernando Gaibor

Fernando Gaibor

Alianza Lima

Alianza Lima

0 Theo dõi

Thông tin chung

Alianza Lima

Alianza Lima

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Ecuador

Ngày sinh

07/10/1991 (35y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€275K

Điểm số trung bình

6.3

6.29

1-1

7.2

2-1

6.65

0-1

9.86

8-0

0

0-1

6.81

1-0

6.58

1-1

6.37

3-1

6.8

0-1

6.81

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/05)

€300K

Cao nhất (2022/06/19)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/03

Alianza Lima

Ký hợp đồng

--

From: Barcelona SC(ECU)

2023/01/11

Barcelona SC(ECU)

Ký hợp đồng

--

From: Independiente del Valle

2021/07/05

Independiente del Valle

Chuyển nhượng

--

From: Guayaquil City

2020/11/04

Guayaquil City

Ký hợp đồng

--

From: CA Independiente

2020/06/29

CA Independiente

Kết thúc cho mượn

--

From: Al-Wasl SC

Đội bóng

10/05

1 - 1

68’

0

0

-

6.3

03/05

2 - 1

89’

0

0

-

7.2

26/04

0 - 1

84’

0

0

6.7

19/04

8 - 0

84’

2

1

-

9.9

14/04

0 - 1

-

0

0

-

0

05/04

1 - 0

73’

0

0

-

6.8

14/03

1 - 1

25’

0

0

-

6.6

10/03

3 - 1

86’

0

0

-

6.4

28/02

0 - 1

1’

0

0

-

6.8

21/02

1 - 0

30’

0

0

-

6.8

Alianza Lima

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

54.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

328.5

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

25.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/03

Ký hợp đồng

--

2023/01/11

Ký hợp đồng

--

2021/07/05

Chuyển nhượng

--

2020/11/04

Ký hợp đồng

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/14

Cho mượn

$0.62M €

2018/01/24

Chuyển nhượng

$3.25M €

2009/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu