Destiny Udogie

Destiny Udogie

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.4

6.91

1-2

5.91

2-2

6.7

1-0

6.04

0-3

5.89

3-2

5.99

2-0

6.49

2-2

6.66

0-2

6.03

2-2

7.66

2-0

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/08)

€35M

Cao nhất (2024/03/13)

€45M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Europa League Winner

Europa League Winner

2024-2025

Đội bóng

03/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.9

18/04

2 - 2

76’

0

0

-

5.9

12/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.7

22/03

0 - 3

45’

0

0

6

18/03

3 - 2

24’

0

0

5.9

07/02

2 - 0

55’

0

0

6

01/02

2 - 2

90’

0

0

-

6.5

28/01

0 - 2

89’

0

0

-

6.7

24/01

2 - 2

45’

0

0

-

6

20/01

2 - 0

90’

0

0

-

7.7

Tottenham Hotspur

5.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

8

Trận đá chính

8

Số phút trung bình mỗi trận

61.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

1.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Không có dữ liệu

Europa League Winner

1