Christian Cueva

Christian Cueva

Juan Pablo II

Juan Pablo II

0 Theo dõi

Thông tin chung

Juan Pablo II

Juan Pablo II

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2027

Quốc tịch

Peru

Ngày sinh

23/11/1991 (35y)

Chiều cao

169 cm

Số áo

10

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6.2

4.93

1-4

7.2

1-1

6.24

2-2

5.79

3-0

5.9

2-1

6.53

2-0

6.93

2-3

5.98

2-3

6.03

2-1

6.96

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Attacking type

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

AM
LW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€150K

Cao nhất (2023/11/19)

€550K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Juan Pablo II

Ký hợp đồng

--

From: Club Sport Emelec

2025/06/13

Club Sport Emelec

Chuyển nhượng

$0.065M €

From: Cienciano

2024/08/31

Cienciano

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2024/01/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Al Fateh SC

2023/12/30

Al Fateh SC

Kết thúc cho mượn

--

From: Alianza Lima

Đội bóng

03/05

1 - 4

3’

0

0

4.9

26/04

1 - 1

82’

1

0

7.2

18/04

2 - 2

89’

0

0

-

6.2

14/04

3 - 0

90’

0

0

5.8

05/04

2 - 1

80’

0

0

-

5.9

21/03

2 - 0

66’

0

0

-

6.5

14/03

2 - 3

45’

0

1

-

6.9

08/03

2 - 3

33’

0

0

-

6

01/03

2 - 1

45’

0

1

-

6

22/02

1 - 2

18’

0

1

-

7

Juan Pablo II

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

57.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

374.5

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

3

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/06/13

Chuyển nhượng

$0.065M €

2024/08/31

Ký hợp đồng

--

2024/01/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/03/06

Cho mượn

--

2021/01/24

Ký hợp đồng

--

2020/08/10

Ký hợp đồng

--

2020/02/13

Ký hợp đồng

--

2020/01/30

Chuyển nhượng

$6M €

2020/01/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/02/06

Cho mượn

$1M €

2018/07/14

Chuyển nhượng

$8M €

2016/06/30

Chuyển nhượng

$2.5M €

2015/07/18

Chuyển nhượng

$0.5M €

2014/07/31

Ký hợp đồng

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/08/12

Cho mượn

--

2012/12/31

Ký hợp đồng

--

2012/07/31

Ký hợp đồng

--

2008/03/31

Ký hợp đồng

--

2007/08/19

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu