Brandon Kavanagh

Brandon Kavanagh

Drogheda United

Drogheda United

0 Theo dõi

Thông tin chung

Drogheda United

Drogheda United

hợp đồng hết hạn vào Nov 29, 2027

Quốc tịch

Ireland

Ngày sinh

20/09/2000 (26y)

Chiều cao

172 cm

Số áo

10

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

6.3

5.95

1-0

5.74

4-1

6.53

1-0

6.39

3-4

6.32

1-3

7.7

2-3

6.21

0-0

5.93

2-2

6.09

0-0

5.81

4-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Attacking type

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Khống chế bóng

MC
AM

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Drogheda United

Chuyển nhượng

--

From: St. Patricks Athletic

2023/12/31

St. Patricks Athletic

Chuyển nhượng

--

From: Derry City

2021/12/31

Derry City

Chuyển nhượng

$0.025M €

From: Shamrock Rovers

2021/11/29

Shamrock Rovers

Kết thúc cho mượn

--

From: Bray Wanderers

2021/01/18

Bray Wanderers

Cho mượn

--

From: Shamrock Rovers

Đội bóng

08/05

1 - 0

89’

0

0

-

6

04/05

4 - 1

90’

0

0

5.7

01/05

1 - 0

61’

0

0

-

6.5

24/04

3 - 4

89’

0

1

-

6.4

17/04

1 - 3

90’

1

0

-

6.3

06/04

2 - 3

90’

0

1

-

7.7

03/04

0 - 0

71’

0

0

6.2

20/03

2 - 2

57’

0

0

-

5.9

16/03

0 - 0

74’

0

0

-

6.1

13/03

4 - 1

90’

0

0

-

5.8

Drogheda United

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

81.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

614

Cú sút mỗi trận

1.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

20.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

--

2023/12/31

Chuyển nhượng

--

2021/12/31

Chuyển nhượng

$0.025M €

2021/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/18

Cho mượn

--

2018/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu