Awer Mabil

Awer Mabil

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

5.8

6.68

1-2

6

2-3

7.5

3-1

6.13

2-2

6.35

3-2

7.1

5-1

6.66

1-0

0

4-1

5.76

4-2

6.07

1-3

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/29)

€400K

Cao nhất (2022/03/30)

€2M

Đội bóng

02/05

1 - 2

25’

0

1

-

6.7

25/04

2 - 3

23’

0

0

-

6

18/04

3 - 1

19’

1

1

-

7.5

12/04

2 - 2

21’

0

0

-

6.1

06/04

3 - 2

21’

0

0

-

6.4

31/03

5 - 1

67’

1

0

-

7.1

27/03

1 - 0

45’

0

0

-

6.7

15/03

4 - 1

-

0

0

-

0

07/03

4 - 2

22’

0

0

-

5.8

28/02

1 - 3

45’

0

1

-

6.1

Australia

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

56

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

112

Cú sút mỗi trận

1.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

11

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu