Anthony Martial

Anthony Martial

Monterrey

Monterrey

0 Theo dõi

Thông tin chung

Monterrey

Monterrey

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

France

Ngày sinh

05/12/1995 (31y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

9

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€5M

Điểm số trung bình

5.5

0

2-3

6.56

1-1

6.5

1-0

7.7

2-0

0

1-0

6.43

1-1

5.99

2-2

9.2

1-5

6.46

0-2

5.91

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

Đỡ bóng bước một

Điểm yếu

Sự ổn định

Mức độ tham gia phòng ngự

ST
LW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/05/22)

€7.5M

Cao nhất (2022/03/20)

€28M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/09/11

Monterrey

Chuyển nhượng

$1M €

From: AEK Athens

2024/09/18

AEK Athens

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2024/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Manchester United

2022/06/29

Manchester United

Kết thúc cho mượn

--

From: Sevilla FC

2022/01/24

Sevilla FC

Cho mượn

--

From: Manchester United

Đội bóng

22/03

2 - 3

-

0

0

-

0

18/03

1 - 1

60’

0

0

-

6.6

15/02

1 - 0

44’

0

0

-

6.5

12/02

2 - 0

90’

0

1

-

7.7

08/02

1 - 0

-

0

0

-

0

05/02

1 - 1

17’

0

0

-

6.4

01/02

2 - 2

45’

0

0

-

6

17/01

1 - 5

90’

1

2

-

9.2

14/01

0 - 2

13’

0

0

-

6.5

11/01

0 - 1

59’

0

0

-

5.9

Monterrey

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

55.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

2.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

15

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Chuyển nhượng

$1M €

2024/09/18

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/24

Cho mượn

--

2015/08/31

Chuyển nhượng

$60M €

2013/06/30

Chuyển nhượng

$5M €

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/12/31

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu