Alejandro Gutierrez

Alejandro Gutierrez

0 Theo dõi

Thông tin chung

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Colombia

Ngày sinh

02/01/1995 (32y)

Chiều cao

192 cm

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

0

0

2-2

0

2-1

0

1-0

0

2-1

0

1-3

0

1-1

0

3-0

0

1-0

0

0-0

0

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

DC

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Deportivo Madryn

2025/01/14

Deportivo Madryn

Ký hợp đồng

--

From: Gimnasia y Esgrima de Mendoza

2023/02/08

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Ký hợp đồng

--

From: Jaguares de Cordoba

2023/01/06

Jaguares de Cordoba

Ký hợp đồng

--

From: Independiente Santa Fe

2021/12/31

Independiente Santa Fe

Ký hợp đồng

--

From: Bogota FC

Đội bóng

03/05

2 - 2

-

0

0

-

0

26/04

2 - 1

14’

0

0

-

0

18/04

1 - 0

-

0

0

-

0

12/04

2 - 1

-

0

0

-

0

05/04

1 - 3

10’

0

0

-

0

29/03

1 - 1

90’

0

0

-

0

21/03

3 - 0

90’

0

1

0

14/03

1 - 0

90’

0

0

-

0

01/03

0 - 0

45’

0

0

-

0

25/02

2 - 0

-

0

0

-

0

Deportivo Madryn

0

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

32.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/01/06

Ký hợp đồng

--

2021/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/09/21

Ký hợp đồng

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/01

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/01/31

Ký hợp đồng

--

2016/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/30

Cho mượn

--

2013/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu